| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 14/06/2014 | phát âm 前世 |
前世 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/06/2014 | phát âm 不盡然 |
不盡然 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/06/2014 | phát âm 李香兰 |
李香兰 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/06/2014 | phát âm 事過境遷 |
事過境遷 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/06/2014 | phát âm 偵察 |
偵察 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/06/2014 | phát âm 何去何從 |
何去何從 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/06/2014 | phát âm 三姑六婆 |
三姑六婆 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/06/2014 | phát âm 罕見 |
罕見 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/06/2014 | phát âm 待着 |
待着 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/06/2014 | phát âm 电饭煲 |
电饭煲 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/06/2014 | phát âm 莲雾 |
莲雾 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/06/2014 | phát âm 挖 |
挖 [zh] | 2 bình chọn |
| 06/06/2014 | phát âm 惠安 |
惠安 [zh] | 0 bình chọn |
| 06/06/2014 | phát âm 芋丸 |
芋丸 [zh] | 0 bình chọn |
| 06/06/2014 | phát âm 花蛤 |
花蛤 [zh] | 0 bình chọn |
| 06/06/2014 | phát âm 深沪 |
深沪 [zh] | 0 bình chọn |
| 06/06/2014 | phát âm 楼上 |
楼上 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2014 | phát âm 綁 |
綁 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2014 | phát âm 辽阳 |
辽阳 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2014 | phát âm 收据 |
收据 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/06/2014 | phát âm 邀請 |
邀請 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/06/2014 | phát âm 射击 |
射击 [zh] | 1 bình chọn |
| 02/06/2014 | phát âm 身份 |
身份 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/06/2014 | phát âm 神秘 |
神秘 [zh] | 0 bình chọn |
| 31/05/2014 | phát âm 馬拉喀什 |
馬拉喀什 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/05/2014 | phát âm 忍不住 |
忍不住 [zh] | 1 bình chọn |
| 29/05/2014 | phát âm 红烧排骨 |
红烧排骨 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/05/2014 | phát âm 爆炒腰花 |
爆炒腰花 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/05/2014 | phát âm 萨顶顶 |
萨顶顶 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/05/2014 | phát âm 田馥甄 |
田馥甄 [zh] | 0 bình chọn |