| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 14/05/2013 | phát âm 初恋 |
初恋 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2013 | phát âm 切腹 |
切腹 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2013 | phát âm 出名 |
出名 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2013 | phát âm 出来 |
出来 [zh] | 1 bình chọn |
| 14/05/2013 | phát âm 刀刃 |
刀刃 [zh] | 1 bình chọn |
| 14/05/2013 | phát âm 刀子 |
刀子 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2013 | phát âm 出洋相 |
出洋相 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2013 | phát âm 分封制 |
分封制 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2013 | phát âm 分寸 |
分寸 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2013 | phát âm 分子生物学 |
分子生物学 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2013 | phát âm 俄克拉何马城 |
俄克拉何马城 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2013 | phát âm 现象 |
现象 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2013 | phát âm 情況 |
情況 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2013 | phát âm 分布 |
分布 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2013 | phát âm 冷飲 |
冷飲 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2013 | phát âm 凄婉 |
凄婉 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2013 | phát âm 冷酷 |
冷酷 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2013 | phát âm 冬虫夏草 |
冬虫夏草 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2013 | phát âm 鋅 |
鋅 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2013 | phát âm 凯迪拉克 |
凯迪拉克 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2013 | phát âm 全麻 |
全麻 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2013 | phát âm 停产 |
停产 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2013 | phát âm 伪君子 |
伪君子 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/06/2011 | phát âm 压缩 |
压缩 [zh] | 0 bình chọn |