Thành viên:

sias

Đăng ký phát âm của sias

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
15/02/2015
phát âm 滑翔伞
滑翔伞 [hak] 0 bình chọn
15/02/2015
phát âm 曹邺
曹邺 [hak] 0 bình chọn
15/02/2015
phát âm 张泌
张泌 [hak] 0 bình chọn
15/02/2015
phát âm 赵嘏
赵嘏 [hak] 0 bình chọn
15/02/2015
phát âm 章碣
章碣 [hak] 0 bình chọn
15/02/2015
phát âm 贪墨
贪墨 [hak] 0 bình chọn
15/02/2015
phát âm 豪萨语
豪萨语 [hak] 0 bình chọn
15/02/2015
phát âm 飼料
飼料 [hak] 0 bình chọn
15/02/2015
phát âm 希伯来语
希伯来语 [hak] 0 bình chọn
15/02/2015
phát âm 橙子
橙子 [hak] 0 bình chọn
15/02/2015
phát âm 兜兜
兜兜 [hak] 0 bình chọn
15/02/2015
phát âm 风筝
风筝 [hak] 0 bình chọn
15/02/2015
phát âm 顶头上司
顶头上司 [hak] 0 bình chọn
15/02/2015
phát âm 堆房
堆房 [hak] 0 bình chọn
15/02/2015
phát âm 宾夕法尼亚德裔高地语
宾夕法尼亚德裔高地语 [hak] 0 bình chọn
15/02/2015
phát âm 段子
段子 [hak] 0 bình chọn
15/02/2015
phát âm 犊子
犊子 [hak] 0 bình chọn
15/02/2015
phát âm 嘟囔
嘟囔 [hak] 0 bình chọn
15/02/2015
phát âm 谢家宝树
谢家宝树 [hak] 0 bình chọn
15/02/2015
phát âm 舐
[hak] -1 bình chọn
15/02/2015
phát âm 阿姆哈拉语
阿姆哈拉语 [hak] 0 bình chọn
15/02/2015
phát âm 建構
建構 [hak] 0 bình chọn
15/02/2015
phát âm 蟋蟀
蟋蟀 [hak] 0 bình chọn
15/02/2015
phát âm 端量
端量 [hak] 0 bình chọn
15/02/2015
phát âm 墩子
墩子 [hak] 0 bình chọn
15/02/2015
phát âm 李德裕
李德裕 [hak] 0 bình chọn
15/02/2015
phát âm 西里西亚语
西里西亚语 [hak] 0 bình chọn
15/02/2015
phát âm 名副其实
名副其实 [hak] 0 bình chọn
15/02/2015
phát âm 生火
生火 [hak] 0 bình chọn
15/02/2015
phát âm 缎子
缎子 [hak] 0 bình chọn