| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 08/05/2016 | phát âm magiorakos |
magiorakos [sv] | 0 bình chọn |
| 08/05/2016 | phát âm skrattsalva |
skrattsalva [sv] | 0 bình chọn |
| 08/05/2016 | phát âm Mehmet Kaplan |
Mehmet Kaplan [sv] | 0 bình chọn |
| 08/05/2016 | phát âm capoeira |
capoeira [sv] | 0 bình chọn |
| 08/05/2016 | phát âm 丙酮 |
丙酮 [sv] | 0 bình chọn |
| 08/05/2016 | phát âm 丙纶 |
丙纶 [sv] | 0 bình chọn |
| 08/05/2016 | phát âm 丙綸 |
丙綸 [sv] | 0 bình chọn |
| 08/05/2016 | phát âm 丙种射线 |
丙种射线 [sv] | 0 bình chọn |
| 08/05/2016 | phát âm 丙種射線 |
丙種射線 [sv] | 0 bình chọn |
| 08/05/2016 | phát âm 丙烷 |
丙烷 [sv] | 0 bình chọn |
| 08/05/2016 | phát âm 丙烯酸 |
丙烯酸 [sv] | 0 bình chọn |
| 08/05/2016 | phát âm 丙烯腈 |
丙烯腈 [sv] | 0 bình chọn |
| 08/05/2016 | phát âm 丙氨酸 |
丙氨酸 [sv] | 0 bình chọn |
| 08/05/2016 | phát âm 丙 |
丙 [sv] | 0 bình chọn |
| 08/05/2016 | phát âm 丘陵 |
丘陵 [sv] | 0 bình chọn |
| 08/05/2016 | phát âm 丘腦 |
丘腦 [sv] | 0 bình chọn |
| 08/05/2016 | phát âm 丘县 |
丘县 [sv] | 0 bình chọn |
| 08/05/2016 | phát âm 丘縣 |
丘縣 [sv] | 0 bình chọn |
| 08/05/2016 | phát âm en regel skriven på en lapp |
en regel skriven på en lapp [sv] | 0 bình chọn |
| 08/05/2016 | phát âm rik kung |
rik kung [sv] | 0 bình chọn |
| 08/05/2016 | phát âm ledsen kung |
ledsen kung [sv] | 0 bình chọn |
| 24/04/2016 | phát âm i praktik |
i praktik [sv] | 0 bình chọn |
| 24/04/2016 | phát âm vräkning |
vräkning [sv] | 0 bình chọn |
| 24/04/2016 | phát âm i handling |
i handling [sv] | 0 bình chọn |
| 24/04/2016 | phát âm krackelering |
krackelering [sv] | 0 bình chọn |
| 24/04/2016 | phát âm värdeskåp |
värdeskåp [sv] | 0 bình chọn |
| 24/04/2016 | phát âm falsk fasad |
falsk fasad [sv] | 0 bình chọn |
| 24/04/2016 | phát âm regi |
regi [sv] | 0 bình chọn |
| 24/04/2016 | phát âm jag är inte skyldig |
jag är inte skyldig [sv] | 0 bình chọn |
| 24/04/2016 | phát âm Hallå! |
Hallå! [sv] | 0 bình chọn |