| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 15/06/2010 | phát âm 犹太人 |
犹太人 [wuu] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 15/06/2010 | phát âm 雷允上 |
雷允上 [wuu] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 15/06/2010 | phát âm 黄浦江 |
黄浦江 [wuu] | 0 bình chọn |
| 15/06/2010 | phát âm 法律 |
法律 [wuu] | 0 bình chọn |
| 15/06/2010 | phát âm 蛋壳 |
蛋壳 [wuu] | 0 bình chọn |
| 15/06/2010 | phát âm 蛋黄 |
蛋黄 [wuu] | -1 bình chọn |
| 14/06/2010 | phát âm 糟溜鱼片 |
糟溜鱼片 [wuu] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 14/06/2010 | phát âm 罗宋汤 |
罗宋汤 [wuu] | 0 bình chọn |
| 14/06/2010 | phát âm 生煎馒头 |
生煎馒头 [wuu] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 14/06/2010 | phát âm 小笼馒头 |
小笼馒头 [wuu] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 14/06/2010 | phát âm 共和国 |
共和国 [wuu] | 0 bình chọn |
| 14/06/2010 | phát âm 香烟 |
香烟 [wuu] | 0 bình chọn |
| 14/06/2010 | phát âm 中华民国 |
中华民国 [wuu] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 14/06/2010 | phát âm 切片面包 |
切片面包 [wuu] | 0 bình chọn |
| 14/06/2010 | phát âm 航空母舰 |
航空母舰 [wuu] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 14/06/2010 | phát âm 静安区 |
静安区 [wuu] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 14/06/2010 | phát âm 徐汇区 |
徐汇区 [wuu] | 0 bình chọn |
| 14/06/2010 | phát âm 自由主义 |
自由主义 [wuu] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 14/06/2010 | phát âm 监督 |
监督 [wuu] | 0 bình chọn |
| 14/06/2010 | phát âm 大黄鱼 |
大黄鱼 [wuu] | 0 bình chọn |
| 14/06/2010 | phát âm 太监 |
太监 [wuu] | 0 bình chọn |
| 14/06/2010 | phát âm 死蟹一只 |
死蟹一只 [wuu] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 14/06/2010 | phát âm 骨折 |
骨折 [wuu] | 0 bình chọn |
| 14/06/2010 | phát âm 红烧肉 |
红烧肉 [wuu] | 0 bình chọn |
| 14/06/2010 | phát âm 普陀 |
普陀 [wuu] | 0 bình chọn |
| 14/06/2010 | phát âm 防止 |
防止 [wuu] | 0 bình chọn |
| 14/06/2010 | phát âm 蚊虫 |
蚊虫 [wuu] | 0 bình chọn |
| 14/06/2010 | phát âm 石门 |
石门 [wuu] | 0 bình chọn |
| 14/06/2010 | phát âm 茅坑 |
茅坑 [wuu] | 0 bình chọn |
| 14/06/2010 | phát âm 世博会 |
世博会 [wuu] | 0 bình chọn |