| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 27/04/2013 | phát âm pochylenie |
pochylenie [pl] | 0 bình chọn |
| 27/04/2013 | phát âm pochylenia |
pochylenia [pl] | 0 bình chọn |
| 27/04/2013 | phát âm pasywność |
pasywność [pl] | 0 bình chọn |
| 27/04/2013 | phát âm bierność |
bierność [pl] | 0 bình chọn |
| 27/04/2013 | phát âm płaskowyż |
płaskowyż [pl] | 0 bình chọn |
| 27/04/2013 | phát âm płaskorzeźba |
płaskorzeźba [pl] | 0 bình chọn |
| 27/04/2013 | phát âm płaskorzeźby |
płaskorzeźby [pl] | 0 bình chọn |
| 27/04/2013 | phát âm plombować |
plombować [pl] | 0 bình chọn |
| 27/04/2013 | phát âm koronacje |
koronacje [pl] | 0 bình chọn |
| 27/04/2013 | phát âm plomby |
plomby [pl] | 0 bình chọn |
| 27/04/2013 | phát âm zaleczenie |
zaleczenie [pl] | 0 bình chọn |
| 27/04/2013 | phát âm kanałowy |
kanałowy [pl] | 0 bình chọn |
| 27/04/2013 | phát âm kanałowa |
kanałowa [pl] | 0 bình chọn |
| 27/04/2013 | phát âm kanałowe |
kanałowe [pl] | 0 bình chọn |
| 27/04/2013 | phát âm kanały |
kanały [pl] | 0 bình chọn |
| 27/04/2013 | phát âm ławeczki |
ławeczki [pl] | 0 bình chọn |
| 27/04/2013 | phát âm ławy |
ławy [pl] | 0 bình chọn |
| 27/04/2013 | phát âm przysięgi |
przysięgi [pl] | 0 bình chọn |
| 27/04/2013 | phát âm zaprzysiężenia |
zaprzysiężenia [pl] | 0 bình chọn |
| 27/04/2013 | phát âm trzony |
trzony [pl] | 0 bình chọn |
| 27/04/2013 | phát âm płaskowyże |
płaskowyże [pl] | 0 bình chọn |
| 27/04/2013 | phát âm plomba |
plomba [pl] | 1 bình chọn |
| 27/04/2013 | phát âm normy |
normy [pl] | 0 bình chọn |
| 27/04/2013 | phát âm trzonowy |
trzonowy [pl] | 0 bình chọn |
| 27/04/2013 | phát âm kieliszek |
kieliszek [pl] | 0 bình chọn |
| 20/07/2012 | phát âm wytrwać |
wytrwać [pl] | 0 bình chọn |
| 20/07/2012 | phát âm norweski |
norweski [pl] | 0 bình chọn |
| 20/07/2012 | phát âm wycieńczony |
wycieńczony [pl] | 0 bình chọn |
| 20/07/2012 | phát âm wyrachowany |
wyrachowany [pl] | 0 bình chọn |
| 20/07/2012 | phát âm skorodowany |
skorodowany [pl] | 0 bình chọn |