| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 11/12/2010 | phát âm 开展 |
开展 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/12/2010 | phát âm 看法 |
看法 [zh] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 11/12/2010 | phát âm 看样子 |
看样子 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/12/2010 | phát âm 科学院 |
科学院 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/12/2010 | phát âm 老是 |
老是 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/12/2010 | phát âm 老实 |
老实 [zh] | -1 bình chọn |
| 11/12/2010 | phát âm 科研 |
科研 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/12/2010 | phát âm 空前 |
空前 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/12/2010 | phát âm 科长 |
科长 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/12/2010 | phát âm 理发 |
理发 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/12/2010 | phát âm 裤子 |
裤子 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/12/2010 | phát âm 录音机 |
录音机 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/12/2010 | phát âm 聊天 |
聊天 [zh] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 11/12/2010 | phát âm 录像 |
录像 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/12/2010 | phát âm 路线 |
路线 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/12/2010 | phát âm 扩大 |
扩大 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/12/2010 | phát âm 立场 |
立场 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/12/2010 | phát âm 论文 |
论文 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/12/2010 | phát âm 陆续 |
陆续 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/12/2010 | phát âm 立即 |
立即 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/12/2010 | phát âm 粮食 |
粮食 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/12/2010 | phát âm 旅馆 |
旅馆 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/12/2010 | phát âm 联合 |
联合 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/12/2010 | phát âm 立方 |
立方 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/12/2010 | phát âm 联欢 |
联欢 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/12/2010 | phát âm 路上 |
路上 [zh] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 11/12/2010 | phát âm 里面 |
里面 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/12/2010 | phát âm 常 |
常 [zh] | 1 bình chọn |