| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 07/01/2019 | phát âm 东盟与中日韩 |
东盟与中日韩 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2019 | phát âm 美国众议院 |
美国众议院 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2019 | phát âm 鞋号 |
鞋号 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2019 | phát âm 染发剂 |
染发剂 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2019 | phát âm 发饰 |
发饰 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2019 | phát âm 红头发 |
红头发 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2019 | phát âm 特大号 |
特大号 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2019 | phát âm 专卖店 |
专卖店 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2019 | phát âm 大吃大喝 |
大吃大喝 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2019 | phát âm 丁克 |
丁克 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2019 | phát âm 马尾辫 |
马尾辫 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2019 | phát âm 棕发 |
棕发 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2019 | phát âm 家乡菜 |
家乡菜 [zh] | 0 bình chọn |