| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 08/06/2015 | phát âm जिन्होंने |
जिन्होंने [hi] | 0 bình chọn |
| 08/06/2015 | phát âm जाना-पहचाना |
जाना-पहचाना [hi] | 0 bình chọn |
| 08/06/2015 | phát âm तनख़्वाह |
तनख़्वाह [hi] | 1 bình chọn |
| 08/06/2015 | phát âm ज़ूबिन मेहता |
ज़ूबिन मेहता [hi] | 0 bình chọn |
| 08/06/2015 | phát âm अंक लगाना |
अंक लगाना [hi] | 0 bình chọn |
| 08/06/2015 | phát âm गौतम बुद्ध |
गौतम बुद्ध [hi] | 0 bình chọn |
| 08/06/2015 | phát âm Abhishek Bachchan |
Abhishek Bachchan [hi] | 0 bình chọn |
| 08/06/2015 | phát âm अलगाववादी |
अलगाववादी [hi] | 0 bình chọn |
| 08/06/2015 | phát âm नकली |
नकली [hi] | 0 bình chọn |
| 08/06/2015 | phát âm टपकना |
टपकना [hi] | 0 bình chọn |
| 08/06/2015 | phát âm टहलना |
टहलना [hi] | 0 bình chọn |
| 08/06/2015 | phát âm आश्चर्यजनक |
आश्चर्यजनक [hi] | 1 bình chọn |
| 08/06/2015 | phát âm तंग आना |
तंग आना [hi] | 0 bình chọn |
| 08/06/2015 | phát âm थामना |
थामना [hi] | 0 bình chọn |
| 08/06/2015 | phát âm मिलनी |
मिलनी [hi] | 0 bình chọn |
| 08/06/2015 | phát âm सबेरे |
सबेरे [hi] | 0 bình chọn |
| 08/06/2015 | phát âm बचना |
बचना [hi] | 0 bình chọn |
| 08/06/2015 | phát âm प्रधान मंत्री |
प्रधान मंत्री [hi] | 0 bình chọn |
| 08/06/2015 | phát âm Vanrai Vasahat |
Vanrai Vasahat [hi] | 0 bình chọn |
| 08/06/2015 | phát âm प्रतीत होना |
प्रतीत होना [hi] | 0 bình chọn |
| 08/06/2015 | phát âm परेशान |
परेशान [hi] | 0 bình chọn |
| 08/06/2015 | phát âm अपहरण |
अपहरण [hi] | 0 bình chọn |
| 08/06/2015 | phát âm उत्सव |
उत्सव [hi] | 0 bình chọn |
| 08/06/2015 | phát âm आतंकवादी |
आतंकवादी [hi] | 0 bình chọn |
| 08/06/2015 | phát âm आत्म-हत्या |
आत्म-हत्या [hi] | 0 bình chọn |
| 08/06/2015 | phát âm योग्या |
योग्या [hi] | 0 bình chọn |
| 08/06/2015 | phát âm Bhupesh Kumar |
Bhupesh Kumar [hi] | 0 bình chọn |
| 08/06/2015 | phát âm Rajat Gupta |
Rajat Gupta [hi] | 0 bình chọn |
| 08/06/2015 | phát âm केश |
केश [hi] | 0 bình chọn |