| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 13/01/2017 | phát âm 黃石公園 |
黃石公園 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/01/2017 | phát âm 珠茶 |
珠茶 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/11/2016 | phát âm 調酒師 |
調酒師 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/11/2016 | phát âm 證詞 |
證詞 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/11/2016 | phát âm 治外法權 |
治外法權 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/11/2016 | phát âm 新聞報導 |
新聞報導 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/11/2016 | phát âm 代表律師 |
代表律師 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/11/2016 | phát âm 檢方 |
檢方 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/11/2016 | phát âm 十三经 |
十三经 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/11/2016 | phát âm 私人財產 |
私人財產 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/07/2016 | phát âm 裸露 |
裸露 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/07/2016 | phát âm 明示 |
明示 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/07/2016 | phát âm 张罗 |
张罗 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/07/2016 | phát âm 博取 |
博取 [zh] | 0 bình chọn |
| 18/07/2016 | phát âm 失物招领处 |
失物招领处 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/07/2016 | phát âm 盎格鲁 |
盎格鲁 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/07/2016 | phát âm 單人旁 |
單人旁 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/07/2016 | phát âm 点将 |
点将 [zh] | 0 bình chọn |