| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 17/09/2010 | phát âm εικοσιτέσσερα |
εικοσιτέσσερα [el] | 0 bình chọn |
| 17/09/2010 | phát âm είκοσι τρία |
είκοσι τρία [el] | 0 bình chọn |
| 17/09/2010 | phát âm είκοσι δύο |
είκοσι δύο [el] | 0 bình chọn |
| 17/09/2010 | phát âm είκοσι ένα |
είκοσι ένα [el] | 0 bình chọn |
| 17/09/2010 | phát âm είκοσι |
είκοσι [el] | 0 bình chọn |
| 17/09/2010 | phát âm δεκαεννέα |
δεκαεννέα [el] | 0 bình chọn |
| 17/09/2010 | phát âm δεκαοχτώ |
δεκαοχτώ [el] | 0 bình chọn |
| 17/09/2010 | phát âm δεκαεπτά |
δεκαεπτά [el] | 0 bình chọn |
| 17/09/2010 | phát âm δέκα έξι |
δέκα έξι [el] | 0 bình chọn |
| 17/09/2010 | phát âm δεκαπέντε |
δεκαπέντε [el] | 0 bình chọn |
| 17/09/2010 | phát âm δεκατέσσερα |
δεκατέσσερα [el] | 0 bình chọn |
| 17/09/2010 | phát âm δέκα τρία |
δέκα τρία [el] | 0 bình chọn |
| 17/09/2010 | phát âm ένδεκα |
ένδεκα [el] | 0 bình chọn |
| 17/09/2010 | phát âm Παπαδόπουλος |
Παπαδόπουλος [el] | 0 bình chọn |
| 17/09/2010 | phát âm Ευστάθιος |
Ευστάθιος [el] | 0 bình chọn |
| 17/09/2010 | phát âm παρδαλός |
παρδαλός [el] | 0 bình chọn |
| 17/09/2010 | phát âm πατάτα |
πατάτα [el] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 17/09/2010 | phát âm παπουτσοθήκη |
παπουτσοθήκη [el] | 0 bình chọn |
| 17/09/2010 | phát âm γλωσσολόγος |
γλωσσολόγος [el] | 0 bình chọn |
| 17/09/2010 | phát âm σύνορα |
σύνορα [el] | 0 bình chọn |
| 17/09/2010 | phát âm πιλάφι |
πιλάφι [el] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 17/09/2010 | phát âm αγιασμός |
αγιασμός [el] | 0 bình chọn |
| 17/09/2010 | phát âm φιλόλογος |
φιλόλογος [el] | 0 bình chọn |
| 17/09/2010 | phát âm τηλέφωνο |
τηλέφωνο [el] | 0 bình chọn |
| 17/09/2010 | phát âm λευκό |
λευκό [el] | 0 bình chọn |