Thành viên:

straycat88

Đăng ký phát âm của straycat88

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
16/02/2018 レントゲン検査 [ja] phát âm レントゲン検査 0 bình chọn
16/02/2018 ごみの塊 [ja] phát âm ごみの塊 0 bình chọn
16/02/2018 急いで飲み込む [ja] phát âm 急いで飲み込む 0 bình chọn
16/02/2018 食べ物を飲み込むとのどが痛みます [ja] phát âm 食べ物を飲み込むとのどが痛みます 0 bình chọn
16/02/2018 私は四時間歩いても疲れなかった [ja] phát âm 私は四時間歩いても疲れなかった 0 bình chọn
16/02/2018 電気容量 [ja] phát âm 電気容量 0 bình chọn
16/02/2018 中山さんは本を買っても読みません [ja] phát âm 中山さんは本を買っても読みません 0 bình chọn
16/02/2018 にかわり [ja] phát âm にかわり 0 bình chọn
16/02/2018 吊目 [ja] phát âm 吊目 0 bình chọn
16/02/2018 鬼の顔 [ja] phát âm 鬼の顔 0 bình chọn
16/02/2018 掛かり切り [ja] phát âm 掛かり切り 0 bình chọn
16/02/2018 彼は鬼みたいに怖い [ja] phát âm 彼は鬼みたいに怖い 0 bình chọn
16/02/2018 首切り [ja] phát âm 首切り 0 bình chọn
16/02/2018 当然のことながら [ja] phát âm 当然のことながら 0 bình chọn
16/02/2018 これにより [ja] phát âm これにより 0 bình chọn
16/02/2018 彼の肩を軽く叩く [ja] phát âm 彼の肩を軽く叩く 0 bình chọn
16/02/2018 何時間目 [ja] phát âm 何時間目 0 bình chọn
16/02/2018 平昌郡 [ja] phát âm 平昌郡 0 bình chọn
16/02/2018 プラスチック [ja] phát âm プラスチック 0 bình chọn
16/02/2018 でしょうか [ja] phát âm でしょうか 0 bình chọn
16/02/2018 うらぶれる [ja] phát âm うらぶれる 0 bình chọn
16/02/2018 連戦連勝 [ja] phát âm 連戦連勝 0 bình chọn
15/02/2018 煮るなり焼くなり [ja] phát âm 煮るなり焼くなり 0 bình chọn
15/02/2018 パグ [ja] phát âm パグ 0 bình chọn
15/02/2018 兄貴分 [ja] phát âm 兄貴分 0 bình chọn
15/02/2018 九十分 [ja] phát âm 九十分 0 bình chọn
15/02/2018 焼きが回る [ja] phát âm 焼きが回る 0 bình chọn
15/02/2018 旗揚げ [ja] phát âm 旗揚げ 0 bình chọn
15/02/2018 うそずくめの言いわけ [ja] phát âm うそずくめの言いわけ 0 bình chọn
15/02/2018 下請け会社 [ja] phát âm 下請け会社 0 bình chọn