| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 13/10/2017 | phát âm 赤溪 |
赤溪 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/10/2017 | phát âm 無事 |
無事 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/10/2017 | phát âm 王熙鳳 |
王熙鳳 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/10/2017 | phát âm 林黛玉 |
林黛玉 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/10/2017 | phát âm 龙岩 |
龙岩 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/10/2017 | phát âm 清远 |
清远 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/10/2017 | phát âm 韶关 |
韶关 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/10/2017 | phát âm 钟 |
钟 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/10/2017 | phát âm 杨 |
杨 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/10/2017 | phát âm 食夜 |
食夜 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/10/2017 | phát âm 食飯傍電視 |
食飯傍電視 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/10/2017 | phát âm 大番薯 |
大番薯 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/10/2017 | phát âm 艾粄 |
艾粄 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/10/2017 | phát âm 簡單 |
簡單 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/10/2017 | phát âm 落雪 |
落雪 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/10/2017 | phát âm 落霜 |
落霜 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/10/2017 | phát âm 狭窄 |
狭窄 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/10/2017 | phát âm 细致 |
细致 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/10/2017 | phát âm 軍需 |
軍需 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/10/2017 | phát âm 李碧月 |
李碧月 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/10/2017 | phát âm 葉冠生 |
葉冠生 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/10/2017 | phát âm 赖诗恩 |
赖诗恩 [hak] | 0 bình chọn |