Thành viên:

suxiaomu

Đăng ký phát âm của suxiaomu

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
30/01/2014
phát âm 慫恿
慫恿 [nan] 0 bình chọn
30/01/2014
phát âm 赴集
赴集 [nan] 0 bình chọn
30/01/2014
phát âm 张弛
张弛 [nan] 0 bình chọn
30/01/2014
phát âm 古意
古意 [nan] 0 bình chọn
30/01/2014
phát âm 斗阵
斗阵 [nan] 0 bình chọn
30/01/2014
phát âm 安呐
安呐 [nan] 0 bình chọn
30/01/2014
phát âm 吆咻
吆咻 [nan] 0 bình chọn
30/01/2014
phát âm 愜陶
愜陶 [nan] 0 bình chọn
30/01/2014
phát âm 雨枕
雨枕 [nan] 0 bình chọn
30/01/2014
phát âm 厝檐
厝檐 [nan] 0 bình chọn
30/01/2014
phát âm 供销社
供销社 [nan] 0 bình chọn
30/01/2014
phát âm 眠床
眠床 [nan] 0 bình chọn
30/01/2014
phát âm 院子
院子 [nan] 0 bình chọn
30/01/2014
phát âm 庙仔
庙仔 [nan] 0 bình chọn
30/01/2014
phát âm 人戏
人戏 [nan] 0 bình chọn
30/01/2014
phát âm 芗剧
芗剧 [nan] 0 bình chọn
30/01/2014
phát âm 木头像
木头像 [nan] 0 bình chọn
30/01/2014
phát âm 洋火
洋火 [nan] 0 bình chọn
30/01/2014
phát âm 洋灰
洋灰 [nan] 0 bình chọn
30/01/2014
phát âm 番仔火
番仔火 [nan] 0 bình chọn
30/01/2014
phát âm 粪斗
粪斗 [nan] 0 bình chọn
30/01/2014
phát âm 溪泷
溪泷 [nan] 0 bình chọn
30/01/2014
phát âm 密簇簇
密簇簇 [nan] 0 bình chọn
30/01/2014
phát âm 青盲
青盲 [nan] 0 bình chọn
30/01/2014
phát âm 幸福
幸福 [nan] 0 bình chọn
30/01/2014
phát âm 閩南話
閩南話 [nan] 0 bình chọn
30/01/2014
phát âm 台灣大學
台灣大學 [nan] 0 bình chọn
30/01/2014
phát âm 鈦
[nan] 0 bình chọn
30/01/2014
phát âm 鐵
[nan] 0 bình chọn
30/01/2014
phát âm 氙
[nan] 0 bình chọn