| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 21/05/2017 | phát âm A placemat on a table |
A placemat on a table [en] | 0 bình chọn |
| 21/05/2017 | phát âm The people are at a ski resort |
The people are at a ski resort [en] | 0 bình chọn |
| 21/05/2017 | phát âm Food on a dinner plate |
Food on a dinner plate [en] | 0 bình chọn |
| 11/06/2014 | phát âm Maxene |
Maxene [en] | 0 bình chọn |
| 11/06/2014 | phát âm juxtamembrane |
juxtamembrane [en] | 0 bình chọn |
| 09/06/2014 | phát âm Raylyn |
Raylyn [en] | 0 bình chọn |
| 09/06/2014 | phát âm Haskell |
Haskell [en] | 1 bình chọn |
| 09/06/2014 | phát âm Runyon |
Runyon [en] | 0 bình chọn |
| 09/06/2014 | phát âm Tonganoxie |
Tonganoxie [en] | 0 bình chọn |
| 09/06/2014 | phát âm template |
template [en] | 0 bình chọn |
| 09/06/2014 | phát âm backry |
backry [en] | 0 bình chọn |
| 09/06/2014 | phát âm baptizand |
baptizand [en] | 1 bình chọn |
| 09/06/2014 | phát âm spiggoty |
spiggoty [en] | 0 bình chọn |
| 09/06/2014 | phát âm ovotestes |
ovotestes [en] | 0 bình chọn |