| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 12/12/2017 | phát âm 必要 |
必要 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2017 | phát âm 会写 |
会写 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2017 | phát âm 隨地 |
隨地 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2017 | phát âm 本报 |
本报 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2017 | phát âm 彩信 |
彩信 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2017 | phát âm 繁复 |
繁复 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2017 | phát âm 肺癌 |
肺癌 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2017 | phát âm 肺腑 |
肺腑 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2017 | phát âm 拒絕 |
拒絕 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2017 | phát âm 溝通 |
溝通 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2017 | phát âm 春宫图 |
春宫图 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2017 | phát âm 娇憨 |
娇憨 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2017 | phát âm 辖制 |
辖制 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2017 | phát âm 惱羞成怒 |
惱羞成怒 [zh] | 1 bình chọn |
| 12/12/2017 | phát âm 识时务 |
识时务 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2017 | phát âm 命运多舛 |
命运多舛 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2017 | phát âm 讚不絕口 |
讚不絕口 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2017 | phát âm 影影绰绰 |
影影绰绰 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2017 | phát âm 纹理 |
纹理 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2017 | phát âm 破舊的 |
破舊的 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2017 | phát âm 離席 |
離席 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2017 | phát âm 闖禍 |
闖禍 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2017 | phát âm 身份證明 |
身份證明 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2017 | phát âm 笑納是客套話,指用於請人收下自己的禮物。 |
笑納是客套話,指用於請人收下自己的禮物。 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2017 | phát âm 笑納 |
笑納 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2017 | phát âm 一夥 |
一夥 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2017 | phát âm 承兑交单 |
承兑交单 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2017 | phát âm 鬧大 |
鬧大 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2017 | phát âm 姘头 |
姘头 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2017 | phát âm 承兑 |
承兑 [zh] | 0 bình chọn |