| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 25/08/2021 | phát âm 石が一つ靴に入った。 |
石が一つ靴に入った。 [ja] | 0 bình chọn |
| 25/08/2021 | phát âm 赤いネクタイをください。 |
赤いネクタイをください。 [ja] | 0 bình chọn |
| 25/08/2021 | phát âm 日曜日は家族で海に出かけるの。 |
日曜日は家族で海に出かけるの。 [ja] | 0 bình chọn |
| 25/08/2021 | phát âm 気密性 |
気密性 [ja] | 0 bình chọn |
| 25/08/2021 | phát âm 駆け降りる |
駆け降りる [ja] | 0 bình chọn |
| 25/08/2021 | phát âm 私は両親から本をもらった |
私は両親から本をもらった [ja] | 0 bình chọn |
| 25/08/2021 | phát âm 箸は端の橋にある |
箸は端の橋にある [ja] | 0 bình chọn |
| 25/03/2021 | phát âm 会社を出る |
会社を出る [ja] | 0 bình chọn |
| 25/03/2021 | phát âm 小首を傾ける |
小首を傾ける [ja] | 0 bình chọn |
| 25/03/2021 | phát âm 跳ね除ける |
跳ね除ける [ja] | 0 bình chọn |
| 25/03/2021 | phát âm 部屋を出る |
部屋を出る [ja] | 0 bình chọn |
| 25/03/2021 | phát âm 荷物を出す |
荷物を出す [ja] | 0 bình chọn |
| 23/02/2021 | phát âm 赤いもの |
赤いもの [ja] | 0 bình chọn |
| 23/02/2021 | phát âm 赤い鉛筆 |
赤い鉛筆 [ja] | 0 bình chọn |
| 23/02/2021 | phát âm 美味しい食べ物 |
美味しい食べ物 [ja] | 0 bình chọn |
| 23/02/2021 | phát âm 軽い荷物 |
軽い荷物 [ja] | 0 bình chọn |
| 23/02/2021 | phát âm 重い荷物 |
重い荷物 [ja] | 0 bình chọn |
| 23/02/2021 | phát âm 霧が出ている。 |
霧が出ている。 [ja] | 0 bình chọn |
| 23/02/2021 | phát âm いかほど |
いかほど [ja] | 0 bình chọn |
| 23/02/2021 | phát âm 召し使う |
召し使う [ja] | 0 bình chọn |
| 23/02/2021 | phát âm 果して |
果して [ja] | 0 bình chọn |
| 23/02/2021 | phát âm 時偶 |
時偶 [ja] | 0 bình chọn |
| 23/02/2021 | phát âm はたして |
はたして [ja] | 0 bình chọn |
| 23/02/2021 | phát âm テレビCM |
テレビCM [ja] | 0 bình chọn |
| 23/02/2021 | phát âm アクセス数 |
アクセス数 [ja] | 0 bình chọn |
| 23/02/2021 | phát âm 四万人 |
四万人 [ja] | 0 bình chọn |
| 23/02/2021 | phát âm 鼻が低い |
鼻が低い [ja] | 0 bình chọn |
| 23/02/2021 | phát âm 屯う |
屯う [ja] | 0 bình chọn |
| 23/02/2021 | phát âm 零れます |
零れます [ja] | 0 bình chọn |
| 23/02/2021 | phát âm 丸い物 |
丸い物 [ja] | 0 bình chọn |