| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 15/08/2025 | phát âm ozývajme |
ozývajme [sk] | 0 bình chọn |
| 15/08/2025 | phát âm snúbiaca |
snúbiaca [sk] | 0 bình chọn |
| 15/08/2025 | phát âm ozývaj |
ozývaj [sk] | 0 bình chọn |
| 15/08/2025 | phát âm packaná |
packaná [sk] | 0 bình chọn |
| 15/08/2025 | phát âm Pantalo |
[sk] | 0 bình chọn |
| 15/08/2025 | phát âm preplatok |
preplatok [sk] | 0 bình chọn |
| 15/08/2025 | phát âm oplácať sa |
oplácať sa [sk] | 0 bình chọn |
| 15/08/2025 | phát âm doplatok |
doplatok [sk] | 0 bình chọn |
| 15/08/2025 | phát âm vyplácať. |
vyplácať. [sk] | 0 bình chọn |
| 15/08/2025 | phát âm vyplatiť. |
vyplatiť. [sk] | 0 bình chọn |
| 15/08/2025 | phát âm odplatiť. |
odplatiť. [sk] | 0 bình chọn |
| 15/08/2025 | phát âm splácať |
splácať [sk] | 0 bình chọn |
| 15/08/2025 | phát âm splátka |
splátka [sk] | 0 bình chọn |
| 15/08/2025 | phát âm nájsť koho/čo |
nájsť koho/čo [sk] | 0 bình chọn |
| 15/08/2025 | phát âm predať čo komu za čo |
predať čo komu za čo [sk] | 0 bình chọn |
| 15/08/2025 | phát âm neschopný |
neschopný [sk] | 0 bình chọn |
| 15/08/2025 | phát âm zarmútený čím |
zarmútený čím [sk] | 0 bình chọn |
| 15/08/2025 | phát âm schopný čoho |
schopný čoho [sk] | 0 bình chọn |
| 15/08/2025 | phát âm brániť komu/čomu |
brániť komu/čomu [sk] | 0 bình chọn |
| 15/08/2025 | phát âm patriť komu/čomu |
patriť komu/čomu [sk] | 0 bình chọn |
| 15/08/2025 | phát âm patriť ku komu/čomu |
patriť ku komu/čomu [sk] | 0 bình chọn |
| 15/08/2025 | phát âm súdiť koho/čo |
súdiť koho/čo [sk] | 0 bình chọn |
| 15/08/2025 | phát âm neschopný čoho |
neschopný čoho [sk] | 0 bình chọn |
| 15/08/2025 | phát âm dlžný |
dlžný [sk] | 0 bình chọn |
| 15/08/2025 | phát âm ozýva |
ozýva [sk] | 0 bình chọn |
| 15/08/2025 | phát âm znalec čoho |
znalec čoho [sk] | 0 bình chọn |
| 15/08/2025 | phát âm packáme |
packáme [sk] | 0 bình chọn |
| 15/08/2025 | phát âm splatiť čo |
splatiť čo [sk] | 0 bình chọn |
| 15/08/2025 | phát âm vojsť kam |
vojsť kam [sk] | 0 bình chọn |
| 15/08/2025 | phát âm výplata |
výplata [sk] | 0 bình chọn |