| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 03/11/2008 | phát âm 打手槍 |
打手槍 [nan] | 1 bình chọn |
| 03/11/2008 | phát âm 撿垃圾 |
撿垃圾 [nan] | 0 bình chọn |
| 03/11/2008 | phát âm 員外 |
員外 [nan] | -1 bình chọn |
| 03/11/2008 | phát âm 拖鞋 |
拖鞋 [nan] | 1 bình chọn |
| 03/11/2008 | phát âm 幼齒 |
幼齒 [nan] | 0 bình chọn |
| 03/11/2008 | phát âm 脫光 |
脫光 [nan] | 0 bình chọn |
| 03/11/2008 | phát âm 怪頭 |
怪頭 [nan] | 0 bình chọn |
| 03/11/2008 | phát âm 嗎啡 |
嗎啡 [nan] | 0 bình chọn |
| 03/11/2008 | phát âm 茄子 |
茄子 [nan] | 0 bình chọn |
| 03/11/2008 | phát âm 姑娘 |
姑娘 [nan] | 0 bình chọn |
| 03/11/2008 | phát âm 炒飯 |
炒飯 [nan] | 0 bình chọn |
| 03/11/2008 | phát âm 檳榔 |
檳榔 [nan] | 0 bình chọn |
| 03/11/2008 | phát âm 剪刀 |
剪刀 [nan] | 0 bình chọn |
| 03/11/2008 | phát âm 菜刀 |
菜刀 [nan] | 0 bình chọn |
| 03/11/2008 | phát âm 包葉仔 |
包葉仔 [nan] | 0 bình chọn |
| 03/11/2008 | phát âm 菁仔 |
菁仔 [nan] | 0 bình chọn |
| 03/11/2008 | phát âm 喇叭 |
喇叭 [nan] | 0 bình chọn |
| 03/11/2008 | phát âm A片 |
A片 [nan] | 0 bình chọn |
| 03/11/2008 | phát âm 火柴 |
火柴 [nan] | 0 bình chọn |
| 03/11/2008 | phát âm 蕃仔 |
蕃仔 [nan] | 0 bình chọn |
| 03/11/2008 | phát âm 菜鳥 |
菜鳥 [nan] | 0 bình chọn |
| 03/11/2008 | phát âm 光頭 |
光頭 [nan] | 0 bình chọn |
| 03/11/2008 | phát âm 燕窩 |
燕窩 [nan] | 0 bình chọn |
| 03/11/2008 | phát âm 魚翅 |
魚翅 [nan] | 0 bình chọn |
| 03/11/2008 | phát âm 控肉飯 |
控肉飯 [nan] | 0 bình chọn |
| 03/11/2008 | phát âm 魯肉飯 |
魯肉飯 [nan] | 0 bình chọn |
| 03/11/2008 | phát âm 牽牛花 |
牽牛花 [nan] | -1 bình chọn |
| 03/11/2008 | phát âm 赤西仁 |
赤西仁 [nan] | 0 bình chọn |