| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 29/12/2024 | phát âm 刷脸 |
刷脸 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2023 | phát âm 醃臢 |
醃臢 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2023 | phát âm 卯香菱 |
卯香菱 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2023 | phát âm 天祠 |
天祠 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2023 | phát âm 木華 |
木華 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2023 | phát âm 行秋 |
行秋 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/04/2023 | phát âm 瞿麥 |
瞿麥 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/04/2023 | phát âm 略定 |
略定 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/04/2023 | phát âm 蘧伯玉 |
蘧伯玉 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/04/2023 | phát âm 并柯 |
并柯 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/04/2023 | phát âm 雷击墙压 |
雷击墙压 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/04/2023 | phát âm 謂能鉤稽幽微,極盡廣遠 |
謂能鉤稽幽微,極盡廣遠 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/04/2023 | phát âm 聖人有以見天下之賾,而擬諸其形容,象其物宜,是故謂之象。 |
聖人有以見天下之賾,而擬諸其形容,象其物宜,是故謂之象。 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/04/2023 | phát âm 圖經 |
圖經 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/04/2023 | phát âm 內御 |
內御 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/04/2023 | phát âm 连。。。也 |
连。。。也 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/04/2023 | phát âm 艽野 |
艽野 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/04/2023 | phát âm 祿父 |
祿父 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/04/2023 | phát âm 無知祁 |
無知祁 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/04/2023 | phát âm 这项措施可节省一次会议 |
这项措施可节省一次会议 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/04/2023 | phát âm 阿堵 |
阿堵 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/04/2023 | phát âm 捺硬 |
捺硬 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/04/2023 | phát âm 听人穿鼻 |
听人穿鼻 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/04/2023 | phát âm 萃錦 |
萃錦 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/04/2023 | phát âm 冠婚 |
冠婚 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/04/2023 | phát âm 趙城金藏 |
趙城金藏 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/04/2023 | phát âm 湯在啻門 |
湯在啻門 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/04/2023 | phát âm 李守奎 |
李守奎 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/04/2023 | phát âm 商務艙 |
商務艙 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/11/2022 | phát âm 毡笠 |
毡笠 [zh] | 0 bình chọn |