| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 26/10/2015 | phát âm plahvatama |
plahvatama [et] | 0 bình chọn |
| 26/10/2015 | phát âm painutama |
painutama [et] | 0 bình chọn |
| 08/07/2015 | phát âm ämber |
ämber [et] | 0 bình chọn |
| 08/07/2015 | phát âm ventilaator |
ventilaator [et] | 0 bình chọn |
| 08/07/2015 | phát âm kohvimasin |
kohvimasin [et] | 0 bình chọn |
| 08/07/2015 | phát âm sussid |
sussid [et] | 0 bình chọn |
| 08/07/2015 | phát âm kastellitaoline |
kastellitaoline [et] | 0 bình chọn |
| 08/07/2015 | phát âm seljakott |
seljakott [et] | 0 bình chọn |
| 08/07/2015 | phát âm rulluisud |
rulluisud [et] | 0 bình chọn |
| 08/07/2015 | phát âm Mikrolaineahi |
Mikrolaineahi [et] | 0 bình chọn |
| 07/07/2015 | phát âm taburet |
taburet [et] | 0 bình chọn |
| 07/07/2015 | phát âm triikraud |
triikraud [et] | 0 bình chọn |
| 07/07/2015 | phát âm raamatukapp |
raamatukapp [et] | 0 bình chọn |
| 07/07/2015 | phát âm kraanikauss |
kraanikauss [et] | 0 bình chọn |
| 07/07/2015 | phát âm vallikraav |
vallikraav [et] | 0 bình chọn |
| 07/07/2015 | phát âm ruudukujuline |
ruudukujuline [et] | 0 bình chọn |
| 07/07/2015 | phát âm algul |
algul [et] | 0 bình chọn |
| 07/07/2015 | phát âm terane |
terane [et] | 0 bình chọn |
| 07/07/2015 | phát âm ringmüür |
ringmüür [et] | 0 bình chọn |
| 07/07/2015 | phát âm ajakava |
ajakava [et] | 0 bình chọn |
| 07/07/2015 | phát âm Katel |
Katel [et] | 0 bình chọn |
| 07/07/2015 | phát âm Puiestee |
Puiestee [et] | 0 bình chọn |
| 07/07/2015 | phát âm Keit Pentus-Rosimannus |
Keit Pentus-Rosimannus [et] | 0 bình chọn |
| 07/07/2015 | phát âm ots |
ots [et] | 0 bình chọn |