| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 26/07/2011 | phát âm mil·limètric |
mil·limètric [ca] | 0 bình chọn |
| 26/07/2011 | phát âm tríptic |
tríptic [ca] | 0 bình chọn |
| 26/07/2011 | phát âm esquifit |
esquifit [ca] | 0 bình chọn |
| 26/07/2011 | phát âm a mà alçada |
a mà alçada [ca] | 0 bình chọn |
| 26/07/2011 | phát âm alçat |
alçat [ca] | 0 bình chọn |
| 26/07/2011 | phát âm hectòmetre |
hectòmetre [ca] | 0 bình chọn |
| 26/07/2011 | phát âm aixecament |
aixecament [ca] | 0 bình chọn |
| 26/07/2011 | phát âm aixecat |
aixecat [ca] | 0 bình chọn |
| 26/07/2011 | phát âm trossejat |
trossejat [ca] | 0 bình chọn |
| 26/07/2011 | phát âm sobredosi |
sobredosi [ca] | 0 bình chọn |
| 26/07/2011 | phát âm mètric |
mètric [ca] | 0 bình chọn |
| 26/07/2011 | phát âm pinçat |
pinçat [ca] | 0 bình chọn |
| 26/07/2011 | phát âm fusteny |
fusteny [ca] | 0 bình chọn |
| 26/07/2011 | phát âm sitja |
sitja [ca] | 0 bình chọn |
| 26/07/2011 | phát âm fustejar |
fustejar [ca] | 0 bình chọn |
| 26/07/2011 | phát âm mercader |
mercader [ca] | 0 bình chọn |
| 26/07/2011 | phát âm negligentment |
negligentment [ca] | 0 bình chọn |
| 26/07/2011 | phát âm capbussó |
capbussó [ca] | 0 bình chọn |
| 26/07/2011 | phát âm capça |
capça [ca] | 0 bình chọn |
| 26/07/2011 | phát âm capçal |
capçal [ca] | 0 bình chọn |
| 26/07/2011 | phát âm capçalada |
capçalada [ca] | 0 bình chọn |
| 26/07/2011 | phát âm capçat |
capçat [ca] | 0 bình chọn |
| 26/07/2011 | phát âm incitabilitat |
incitabilitat [ca] | 0 bình chọn |
| 26/07/2011 | phát âm incitant |
incitant [ca] | 0 bình chọn |
| 26/07/2011 | phát âm forçador |
forçador [ca] | 0 bình chọn |
| 26/07/2011 | phát âm forcat |
forcat [ca] | 0 bình chọn |
| 26/07/2011 | phát âm tintorer |
tintorer [ca] | 0 bình chọn |
| 26/07/2011 | phát âm baixament |
baixament [ca] | 0 bình chọn |
| 26/07/2011 | phát âm imprescriptible |
imprescriptible [ca] | 0 bình chọn |
| 26/07/2011 | phát âm fideu |
fideu [ca] | 0 bình chọn |