| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 16/03/2010 | phát âm utkant |
utkant [sv] | -1 bình chọn |
| 16/03/2010 | phát âm bagare |
bagare [sv] | 0 bình chọn |
| 16/03/2010 | phát âm åderförkalkad |
åderförkalkad [sv] | 0 bình chọn |
| 16/03/2010 | phát âm kaka |
kaka [sv] | 0 bình chọn |
| 16/03/2010 | phát âm slaktare |
slaktare [sv] | 0 bình chọn |
| 16/03/2010 | phát âm skådespelerska |
skådespelerska [sv] | 0 bình chọn |
| 16/03/2010 | phát âm skådespelare |
skådespelare [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 16/03/2010 | phát âm veterinär |
veterinär [sv] | -1 bình chọn |
| 16/03/2010 | phát âm obearbetad |
obearbetad [sv] | 0 bình chọn |
| 16/03/2010 | phát âm ansökningsblankett |
ansökningsblankett [sv] | 0 bình chọn |
| 16/03/2010 | phát âm ansökan |
ansökan [sv] | -1 bình chọn |
| 16/03/2010 | phát âm ögonskugga |
ögonskugga [sv] | 0 bình chọn |
| 16/03/2010 | phát âm meritförteckning |
meritförteckning [sv] | 0 bình chọn |
| 16/03/2010 | phát âm intervju |
intervju [sv] | 0 bình chọn |
| 16/03/2010 | phát âm ångestfylld |
ångestfylld [sv] | 0 bình chọn |
| 16/03/2010 | phát âm räkna |
räkna [sv] | 0 bình chọn |
| 16/03/2010 | phát âm riklig |
riklig [sv] | 0 bình chọn |
| 16/03/2010 | phát âm jättestor |
jättestor [sv] | 0 bình chọn |
| 16/03/2010 | phát âm grov |
grov [sv] | 0 bình chọn |
| 16/03/2010 | phát âm åksjuk |
åksjuk [sv] | 0 bình chọn |
| 16/03/2010 | phát âm åhörare |
åhörare [sv] | 0 bình chọn |
| 16/03/2010 | phát âm ärftlighetslära |
ärftlighetslära [sv] | 0 bình chọn |
| 16/03/2010 | phát âm hänsynslös |
hänsynslös [sv] | 0 bình chọn |
| 16/03/2010 | phát âm äppelträd |
äppelträd [sv] | 0 bình chọn |
| 16/03/2010 | phát âm slappa |
slappa [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 16/03/2010 | phát âm dega |
dega [sv] | 0 bình chọn |
| 16/03/2010 | phát âm säck |
säck [sv] | -1 bình chọn |
| 16/03/2010 | phát âm pung |
pung [sv] | 0 bình chọn |
| 16/03/2010 | phát âm kräk |
kräk [sv] | 0 bình chọn |
| 16/03/2010 | phát âm ärftlig |
ärftlig [sv] | -1 bình chọn |