| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 30/05/2013 | phát âm हार्डवेयर |
हार्डवेयर [hi] | 0 bình chọn |
| 28/04/2013 | phát âm किसमें |
किसमें [hi] | 0 bình chọn |
| 28/04/2013 | phát âm ग्रीनलैंड |
ग्रीनलैंड [hi] | 0 bình chọn |
| 28/04/2013 | phát âm ghagra choli |
ghagra choli [hi] | 0 bình chọn |
| 28/04/2013 | phát âm cholis |
cholis [hi] | 0 bình chọn |
| 28/04/2013 | phát âm gaghra |
gaghra [hi] | 0 bình chọn |
| 23/04/2013 | phát âm jataka |
jataka [hi] | 0 bình chọn |
| 23/04/2013 | phát âm स्कूल जाने |
स्कूल जाने [hi] | 0 bình chọn |
| 21/04/2013 | phát âm वीडियो |
वीडियो [hi] | 0 bình chọn |
| 21/04/2013 | phát âm सेवती |
सेवती [hi] | 0 bình chọn |
| 21/04/2013 | phát âm गोलीय |
गोलीय [hi] | 0 bình chọn |
| 21/04/2013 | phát âm शृंगी |
शृंगी [hi] | 0 bình chọn |
| 20/04/2013 | phát âm गोलाकार |
गोलाकार [hi] | 0 bình chọn |
| 18/04/2013 | phát âm अंतरिक्ष-संबंधी |
अंतरिक्ष-संबंधी [hi] | 0 bình chọn |
| 17/04/2013 | phát âm चमकना |
चमकना [hi] | 0 bình chọn |
| 17/04/2013 | phát âm सर्वनाम |
सर्वनाम [hi] | 0 bình chọn |
| 16/04/2013 | phát âm sarwan |
sarwan [hi] | 0 bình chọn |
| 16/04/2013 | phát âm सुविचारित |
सुविचारित [hi] | 0 bình chọn |
| 16/04/2013 | phát âm ढूँढ़ना |
ढूँढ़ना [hi] | 0 bình chọn |
| 15/04/2013 | phát âm विस्तृत |
विस्तृत [hi] | 0 bình chọn |
| 15/04/2013 | phát âm आसमानी |
आसमानी [hi] | 0 bình chọn |
| 12/04/2013 | phát âm अकुलाई |
अकुलाई [hi] | 0 bình chọn |
| 12/04/2013 | phát âm जीवटता |
जीवटता [hi] | 0 bình chọn |
| 12/04/2013 | phát âm जब्त |
जब्त [hi] | 0 bình chọn |
| 11/04/2013 | phát âm औलडविक |
औलडविक [hi] | 0 bình chọn |
| 11/04/2013 | phát âm अंगरखा |
अंगरखा [hi] | 0 bình chọn |
| 11/04/2013 | phát âm कथाओं |
कथाओं [hi] | 0 bình chọn |
| 11/04/2013 | phát âm नागराज |
नागराज [hi] | 0 bình chọn |
| 09/04/2013 | phát âm टार्ज़न |
टार्ज़न [hi] | 0 bình chọn |
| 09/04/2013 | phát âm लेफ्टिनेंट |
लेफ्टिनेंट [hi] | 0 bình chọn |