| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 17/02/2013 | phát âm bielkovina |
bielkovina [sk] | 0 bình chọn |
| 17/02/2013 | phát âm asteroid |
asteroid [sk] | 0 bình chọn |
| 17/02/2013 | phát âm bulímia |
bulímia [sk] | 0 bình chọn |
| 17/02/2013 | phát âm kamarátka |
kamarátka [sk] | 0 bình chọn |
| 17/02/2013 | phát âm škola |
škola [sk] | 0 bình chọn |
| 17/02/2013 | phát âm Slovenský Raj |
Slovenský Raj [sk] | 0 bình chọn |
| 17/02/2013 | phát âm rakva |
rakva [sk] | 0 bình chọn |
| 17/02/2013 | phát âm Jozef Miloslav Hurban |
Jozef Miloslav Hurban [sk] | -1 bình chọn |
| 17/02/2013 | phát âm abstraktný |
abstraktný [sk] | 0 bình chọn |
| 17/02/2013 | phát âm ropucha |
ropucha [sk] | 0 bình chọn |
| 17/02/2013 | phát âm radiácia |
radiácia [sk] | 0 bình chọn |
| 17/02/2013 | phát âm rakovina |
rakovina [sk] | 0 bình chọn |
| 17/02/2013 | phát âm potkan |
potkan [sk] | 0 bình chọn |
| 17/02/2013 | phát âm jazyk |
jazyk [sk] | 0 bình chọn |
| 17/02/2013 | phát âm zadok |
zadok [sk] | 0 bình chọn |
| 17/02/2013 | phát âm ucho |
ucho [sk] | 0 bình chọn |
| 17/02/2013 | phát âm brucho |
brucho [sk] | 0 bình chọn |
| 17/02/2013 | phát âm krk |
krk [sk] | -1 bình chọn |
| 17/02/2013 | phát âm košeľa |
košeľa [sk] | 0 bình chọn |
| 17/02/2013 | phát âm Noha |
Noha [sk] | 0 bình chọn |
| 17/02/2013 | phát âm chrbát |
chrbát [sk] | 0 bình chọn |
| 17/02/2013 | phát âm hlava |
hlava [sk] | 0 bình chọn |
| 17/02/2013 | phát âm reumatický |
reumatický [sk] | 0 bình chọn |
| 17/02/2013 | phát âm nakaziť |
nakaziť [sk] | 0 bình chọn |
| 17/02/2013 | phát âm zemiak |
zemiak [sk] | 0 bình chọn |
| 17/02/2013 | phát âm reumatizmus |
reumatizmus [sk] | 0 bình chọn |