| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 06/07/2012 | phát âm scvrnkls |
scvrnkls [cs] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 06/07/2012 | phát âm prdel |
prdel [cs] | 0 bình chọn |
| 06/07/2012 | phát âm Jan Bacmaňák |
Jan Bacmaňák [cs] | 0 bình chọn |
| 06/07/2012 | phát âm zasvět |
zasvět [cs] | 0 bình chọn |
| 06/07/2012 | phát âm hlubokém |
hlubokém [cs] | 0 bình chọn |
| 06/07/2012 | phát âm Třeštíková |
Třeštíková [cs] | 0 bình chọn |
| 05/07/2012 | phát âm toaletní stolek |
toaletní stolek [cs] | 0 bình chọn |
| 05/07/2012 | phát âm džbánek |
džbánek [cs] | 0 bình chọn |
| 05/07/2012 | phát âm adoptivnímu synovi |
adoptivnímu synovi [cs] | 0 bình chọn |
| 05/07/2012 | phát âm Zůstatek |
Zůstatek [cs] | 0 bình chọn |
| 05/07/2012 | phát âm Bagrování |
Bagrování [cs] | 0 bình chọn |
| 05/07/2012 | phát âm Státní převrat |
Státní převrat [cs] | 0 bình chọn |
| 05/07/2012 | phát âm vojenský převrat |
vojenský převrat [cs] | 0 bình chọn |
| 05/07/2012 | phát âm některé kameny |
některé kameny [cs] | 0 bình chọn |
| 05/07/2012 | phát âm rasenka |
rasenka [cs] | 0 bình chọn |
| 05/07/2012 | phát âm nesouhlas |
nesouhlas [cs] | 0 bình chọn |
| 05/07/2012 | phát âm pokrevní příbuzný |
pokrevní příbuzný [cs] | 0 bình chọn |
| 05/07/2012 | phát âm hubený člověk |
hubený člověk [cs] | 0 bình chọn |
| 05/07/2012 | phát âm Životopisec |
Životopisec [cs] | 0 bình chọn |
| 05/07/2012 | phát âm Jezábel |
Jezábel [cs] | 0 bình chọn |
| 05/07/2012 | phát âm dudácká |
dudácká [cs] | 0 bình chọn |
| 05/07/2012 | phát âm nadávat |
nadávat [cs] | 0 bình chọn |
| 05/07/2012 | phát âm Změněný |
Změněný [cs] | 0 bình chọn |
| 27/09/2011 | phát âm asimilace |
asimilace [cs] | 0 bình chọn |
| 27/09/2011 | phát âm dvouplošník |
dvouplošník [cs] | 0 bình chọn |