| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 07/11/2017 | phát âm 魔術箱 |
魔術箱 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/11/2017 | phát âm 施法 |
施法 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/11/2017 | phát âm 投资眼光 |
投资眼光 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/11/2017 | phát âm 伶牙俐齒 |
伶牙俐齒 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/11/2017 | phát âm 直来直往 |
直来直往 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/11/2017 | phát âm 他不肯帮助 |
他不肯帮助 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/11/2017 | phát âm 紙膠帶 |
紙膠帶 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/10/2017 | phát âm 我乳糖不耐受 |
我乳糖不耐受 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/10/2017 | phát âm 刘奭 |
刘奭 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/10/2017 | phát âm 腹股沟 |
腹股沟 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/10/2017 | phát âm 结党营私 |
结党营私 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/10/2017 | phát âm 认家 |
认家 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/10/2017 | phát âm 工作单位 |
工作单位 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/10/2017 | phát âm 一群狼 |
一群狼 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/10/2017 | phát âm 沉冤得雪 |
沉冤得雪 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/10/2017 | phát âm 亲脸颊 |
亲脸颊 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/10/2017 | phát âm 一盘生菜 |
一盘生菜 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/10/2017 | phát âm 起搏器 |
起搏器 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/10/2017 | phát âm 零售额 |
零售额 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/10/2017 | phát âm 灯罩 |
灯罩 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/10/2017 | phát âm 付账 |
付账 [zh] | 0 bình chọn |