| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 16/01/2011 | phát âm Μετσοβίσιο |
Μετσοβίσιο [el] | 0 bình chọn |
| 16/01/2011 | phát âm είδες |
είδες [el] | 0 bình chọn |
| 16/01/2011 | phát âm μαγαζιού |
μαγαζιού [el] | 0 bình chọn |
| 16/01/2011 | phát âm θάλαμο |
θάλαμο [el] | 0 bình chọn |
| 16/01/2011 | phát âm ποιους |
ποιους [el] | 0 bình chọn |
| 16/01/2011 | phát âm αντρική |
αντρική [el] | 0 bình chọn |
| 16/01/2011 | phát âm δικαστή |
δικαστή [el] | 0 bình chọn |
| 16/01/2011 | phát âm πληρώθηκα |
πληρώθηκα [el] | 0 bình chọn |
| 16/01/2011 | phát âm τόκο |
τόκο [el] | 0 bình chọn |
| 16/01/2011 | phát âm χρεώσω |
χρεώσω [el] | 0 bình chọn |
| 16/01/2011 | phát âm υπαλλήλους |
υπαλλήλους [el] | 0 bình chọn |
| 16/01/2011 | phát âm πηδήξω |
πηδήξω [el] | 0 bình chọn |
| 16/01/2011 | phát âm ξεγέλασες |
ξεγέλασες [el] | 0 bình chọn |
| 16/01/2011 | phát âm φρικιό |
φρικιό [el] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 16/01/2011 | phát âm κακιά |
κακιά [el] | 0 bình chọn |
| 16/01/2011 | phát âm πλησιάζεις |
πλησιάζεις [el] | 0 bình chọn |
| 16/01/2011 | phát âm μαρτυρήσεις |
μαρτυρήσεις [el] | 0 bình chọn |
| 16/01/2011 | phát âm μοναδικές |
μοναδικές [el] | 0 bình chọn |
| 16/01/2011 | phát âm σκοτώσω |
σκοτώσω [el] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 16/01/2011 | phát âm παρακολουθούσες |
παρακολουθούσες [el] | 0 bình chọn |
| 16/01/2011 | phát âm τελειώνουν |
τελειώνουν [el] | 0 bình chọn |
| 16/01/2011 | phát âm σηκώνω |
σηκώνω [el] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 16/01/2011 | phát âm φωνάξω |
φωνάξω [el] | 0 bình chọn |
| 16/01/2011 | phát âm πολλή |
πολλή [el] | 0 bình chọn |
| 16/01/2011 | phát âm ραγίζει |
ραγίζει [el] | 0 bình chọn |
| 16/01/2011 | phát âm θυμούνται |
θυμούνται [el] | 0 bình chọn |
| 16/01/2011 | phát âm έλπιζα |
έλπιζα [el] | 0 bình chọn |
| 16/01/2011 | phát âm έρθεις |
έρθεις [el] | 0 bình chọn |
| 16/01/2011 | phát âm χαρίζω |
χαρίζω [el] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 16/01/2011 | phát âm ηττήθηκα |
ηττήθηκα [el] | 0 bình chọn |