| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 05/07/2017 | phát âm 㗊 |
㗊 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 曲蘗 |
曲蘗 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 詰奸 |
詰奸 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 摽卖 |
摽卖 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 偪 |
偪 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 兾 |
兾 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 舛互 |
舛互 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 蛐蛐儿 |
蛐蛐儿 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 讲义气 |
讲义气 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 钢崩儿 |
钢崩儿 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 送信儿 |
送信儿 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 火星儿 |
火星儿 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 打鸣儿 |
打鸣儿 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 门铃儿 |
门铃儿 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 蛋清儿 |
蛋清儿 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 人影儿 |
人影儿 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 没谱儿 |
没谱儿 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 梨核儿 |
梨核儿 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 跳高儿 |
跳高儿 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 叫好儿 |
叫好儿 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 绝着儿 |
绝着儿 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 实验地 |
实验地 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 睡褲 |
睡褲 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 奠仪 |
奠仪 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 齐柏玉 |
齐柏玉 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 吠叫 |
吠叫 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 三角绞 |
三角绞 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 手臂三角绞 |
手臂三角绞 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 蟒蛇绞 |
蟒蛇绞 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 荒疏 |
荒疏 [zh] | 0 bình chọn |