| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 14/05/2016 | phát âm 濟公 |
濟公 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2016 | phát âm 關公 |
關公 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2016 | phát âm 毛怪 |
毛怪 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2016 | phát âm 寒天 |
寒天 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2016 | phát âm 古今中外 |
古今中外 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2016 | phát âm 定式 |
定式 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2016 | phát âm 小蹄子 |
小蹄子 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2016 | phát âm 闯关 |
闯关 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2016 | phát âm 經常 |
經常 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2016 | phát âm 此情此景 |
此情此景 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2016 | phát âm 能动性 |
能动性 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2016 | phát âm 灌输 |
灌输 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2016 | phát âm 挑事 |
挑事 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2016 | phát âm 诗词歌赋 |
诗词歌赋 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2016 | phát âm 遲到 |
遲到 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2016 | phát âm 代之而起 |
代之而起 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2016 | phát âm 人人网 |
人人网 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2016 | phát âm 臭棋 |
臭棋 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2016 | phát âm 同化作用 |
同化作用 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2016 | phát âm 意符 |
意符 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2016 | phát âm 含混 |
含混 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2016 | phát âm 说动 |
说动 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2016 | phát âm 吸毒者 |
吸毒者 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2016 | phát âm 蒙太奇 |
蒙太奇 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2016 | phát âm 欣快 |
欣快 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2016 | phát âm 美学 |
美学 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2016 | phát âm 窃喜 |
窃喜 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2016 | phát âm 血淋淋 |
血淋淋 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2016 | phát âm 公序良俗 |
公序良俗 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2016 | phát âm 徐徐 |
徐徐 [zh] | 0 bình chọn |