| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 10/08/2013 | phát âm 天守閣 |
天守閣 [zh] | 1 bình chọn |
| 17/07/2013 | phát âm 纱布 |
纱布 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/07/2013 | phát âm 動機 |
動機 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/07/2013 | phát âm 初級 |
初級 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/07/2013 | phát âm 制約 |
制約 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/07/2013 | phát âm 前後 |
前後 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/07/2013 | phát âm 半公開 |
半公開 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/07/2013 | phát âm 前蘇聯 |
前蘇聯 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/07/2013 | phát âm 凝结 |
凝结 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/07/2013 | phát âm 努力 |
努力 [zh] | 1 bình chọn |
| 14/07/2013 | phát âm 加速度 |
加速度 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/07/2013 | phát âm 匿名 |
匿名 [zh] | -1 bình chọn |
| 14/07/2013 | phát âm 勝利 |
勝利 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/07/2013 | phát âm 劉備 |
劉備 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/07/2013 | phát âm 剩余 |
剩余 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/07/2013 | phát âm 刚愎自用 |
刚愎自用 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/07/2013 | phát âm 剧场 |
剧场 [zh] | 1 bình chọn |
| 14/07/2013 | phát âm 功劳 |
功劳 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/07/2013 | phát âm 副部长 |
副部长 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/07/2013 | phát âm 前景 |
前景 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/07/2013 | phát âm 前提 |
前提 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/07/2013 | phát âm 制约 |
制约 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/07/2013 | phát âm 切向速度 |
切向速度 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/07/2013 | phát âm 年初 |
年初 [zh] | 0 bình chọn |