| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 17/10/2010 | phát âm Knebel |
Knebel [no] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 17/10/2010 | phát âm Helsingfors |
Helsingfors [no] | 2 bình chọn |
| 17/10/2010 | phát âm trollkvinne |
trollkvinne [no] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 17/10/2010 | phát âm dreper |
dreper [no] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 17/10/2010 | phát âm overflod |
overflod [no] | 0 bình chọn |
| 17/10/2010 | phát âm utroskap |
utroskap [no] | 0 bình chọn |
| 17/10/2010 | phát âm kjensel |
kjensel [no] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 17/10/2010 | phát âm misbruker |
misbruker [no] | 0 bình chọn |
| 17/10/2010 | phát âm din |
din [no] | 0 bình chọn |
| 17/10/2010 | phát âm å være sint |
å være sint [no] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 17/10/2010 | phát âm akkord |
akkord [no] | 0 bình chọn |
| 17/10/2010 | phát âm Akupunktur |
Akupunktur [no] | 0 bình chọn |
| 17/10/2010 | phát âm kjensle |
kjensle [no] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 17/10/2010 | phát âm har sprunget |
har sprunget [no] | 0 bình chọn |
| 17/10/2010 | phát âm kluss |
kluss [no] | 0 bình chọn |
| 17/10/2010 | phát âm knepp |
knepp [no] | 0 bình chọn |
| 17/10/2010 | phát âm sprøytevæske |
sprøytevæske [no] | 0 bình chọn |
| 17/10/2010 | phát âm klossethet |
klossethet [no] | 0 bình chọn |
| 17/10/2010 | phát âm kløv |
kløv [no] | 0 bình chọn |
| 17/10/2010 | phát âm knirk |
knirk [no] | 0 bình chọn |
| 17/10/2010 | phát âm kludder |
kludder [no] | 0 bình chọn |
| 17/10/2010 | phát âm knippe |
knippe [no] | 0 bình chọn |
| 17/10/2010 | phát âm forespørsel |
forespørsel [no] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 17/10/2010 | phát âm klåe |
klåe [no] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 17/10/2010 | phát âm klokskap |
klokskap [no] | 0 bình chọn |
| 17/10/2010 | phát âm kloss |
kloss [no] | 0 bình chọn |
| 17/10/2010 | phát âm deprimert |
deprimert [no] | 0 bình chọn |
| 17/10/2010 | phát âm genser |
genser [no] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 17/10/2010 | phát âm knipetang |
knipetang [no] | 0 bình chọn |
| 17/10/2010 | phát âm knagg |
knagg [no] | 0 bình chọn |