| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 12/06/2012 | phát âm ネパール |
ネパール [ja] | 0 bình chọn |
| 26/05/2012 | phát âm 定価 |
定価 [ja] | -1 bình chọn |
| 19/05/2012 | phát âm スパゲッティ |
スパゲッティ [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2012 | phát âm 警邏 |
警邏 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2012 | phát âm 警備 |
警備 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2012 | phát âm 講師 |
講師 [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 21/03/2012 | phát âm 准教授 |
准教授 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2012 | phát âm 学部長 |
学部長 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2012 | phát âm 学生部長 |
学生部長 [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 21/03/2012 | phát âm 理事長 |
理事長 [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 21/03/2012 | phát âm 組合長 |
組合長 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2012 | phát âm 警棒 |
警棒 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2012 | phát âm pecha-kucha |
pecha-kucha [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2012 | phát âm のろい(鈍い) |
のろい(鈍い) [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2012 | phát âm 速く |
速く [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2012 | phát âm 後ろに |
後ろに [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2012 | phát âm 書記官 |
書記官 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2012 | phát âm 書記 |
書記 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2012 | phát âm 書記長 |
書記長 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2012 | phát âm 目を止める |
目を止める [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2012 | phát âm ADSL |
ADSL [ja] | 0 bình chọn |
| 14/03/2012 | phát âm マザーボード |
マザーボード [ja] | 0 bình chọn |
| 14/03/2012 | phát âm Ohtsuka |
Ohtsuka [ja] | 0 bình chọn |
| 14/03/2012 | phát âm 堂々たる |
堂々たる [ja] | 0 bình chọn |
| 12/03/2012 | phát âm 国土綜合開発計画 |
国土綜合開発計画 [ja] | 0 bình chọn |
| 12/03/2012 | phát âm 台湾地区 |
台湾地区 [ja] | 0 bình chọn |
| 11/03/2012 | phát âm 瑞鶴 |
瑞鶴 [ja] | 0 bình chọn |
| 11/03/2012 | phát âm 翔鶴 |
翔鶴 [ja] | 0 bình chọn |
| 10/03/2012 | phát âm 本科 |
本科 [ja] | 0 bình chọn |
| 10/03/2012 | phát âm 紀行 |
紀行 [ja] | 0 bình chọn |