| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 16/04/2020 | phát âm jdi severně na placenou dálnici |
jdi severně na placenou dálnici [cs] | 0 bình chọn |
| 16/04/2020 | phát âm zůstaň v pravém pruhu |
zůstaň v pravém pruhu [cs] | 0 bình chọn |
| 16/04/2020 | phát âm přejel jsem zastávku |
přejel jsem zastávku [cs] | 0 bình chọn |
| 16/04/2020 | phát âm nalevo uvidíš značku |
nalevo uvidíš značku [cs] | 0 bình chọn |
| 16/04/2020 | phát âm na stopce zahni vlevo |
na stopce zahni vlevo [cs] | 0 bình chọn |
| 16/04/2020 | phát âm Na dalších světlech zahni doprava. |
Na dalších světlech zahni doprava. [cs] | 0 bình chọn |
| 16/04/2020 | phát âm akumulování |
akumulování [cs] | 0 bình chọn |
| 16/04/2020 | phát âm aktivátor |
aktivátor [cs] | 0 bình chọn |
| 16/04/2020 | phát âm rezistance |
rezistance [cs] | 0 bình chọn |
| 16/04/2020 | phát âm imobilizér |
imobilizér [cs] | 0 bình chọn |
| 16/04/2020 | phát âm pro mě |
pro mě [cs] | 0 bình chọn |
| 16/04/2020 | phát âm o ní |
o ní [cs] | 0 bình chọn |
| 16/04/2020 | phát âm o nich |
o nich [cs] | 0 bình chọn |
| 16/04/2020 | phát âm za ní |
za ní [cs] | 0 bình chọn |
| 16/04/2020 | phát âm bolí tebe |
bolí tebe [cs] | 0 bình chọn |
| 16/04/2020 | phát âm anketními |
anketními [cs] | 0 bình chọn |
| 16/04/2020 | phát âm zrušovat |
zrušovat [cs] | 0 bình chọn |
| 16/04/2020 | phát âm modrokrevní |
modrokrevní [cs] | 0 bình chọn |
| 16/04/2020 | phát âm petržílkova |
petržílkova [cs] | 0 bình chọn |
| 16/04/2020 | phát âm srdečnice |
srdečnice [cs] | 0 bình chọn |
| 16/04/2020 | phát âm zaplaťpánbůh |
zaplaťpánbůh [cs] | 0 bình chọn |
| 16/04/2020 | phát âm Megamysl |
Megamysl [cs] | 0 bình chọn |
| 16/04/2020 | phát âm Zavraždění |
Zavraždění [cs] | 0 bình chọn |
| 16/04/2020 | phát âm kluz |
kluz [cs] | 0 bình chọn |
| 16/04/2020 | phát âm průtažnost |
průtažnost [cs] | 0 bình chọn |
| 16/04/2020 | phát âm nezodpovědně |
nezodpovědně [cs] | 0 bình chọn |
| 16/04/2020 | phát âm nezodpovědnost |
nezodpovědnost [cs] | 0 bình chọn |
| 16/04/2020 | phát âm bezporuchově |
bezporuchově [cs] | 0 bình chọn |
| 16/04/2020 | phát âm bezporuchový |
bezporuchový [cs] | 0 bình chọn |
| 16/04/2020 | phát âm nepřetržitá |
nepřetržitá [cs] | 0 bình chọn |