| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 21/09/2018 | phát âm 网上购物 |
网上购物 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 上海南站 |
上海南站 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 正点 |
正点 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 中后期 |
中后期 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 中央集权 |
中央集权 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/11/2016 | phát âm 氣溫 |
氣溫 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/11/2016 | phát âm 毛衣 |
毛衣 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/11/2016 | phát âm 崔順實 |
崔順實 [zh] | 0 bình chọn |
| 31/10/2016 | phát âm 孫逸仙 |
孫逸仙 [zh] | 0 bình chọn |
| 31/10/2016 | phát âm 渊源 |
渊源 [zh] | 0 bình chọn |
| 31/10/2016 | phát âm 邋遢 |
邋遢 [zh] | 0 bình chọn |
| 31/10/2016 | phát âm 雪兰莪 |
雪兰莪 [zh] | 0 bình chọn |
| 31/10/2016 | phát âm 巨噬細胞 |
巨噬細胞 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/10/2016 | phát âm 忤 |
忤 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/10/2016 | phát âm 水田芥 |
水田芥 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/10/2016 | phát âm 電力電子 |
電力電子 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/10/2016 | phát âm 荷兰 |
荷兰 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/10/2016 | phát âm 留学生 |
留学生 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/10/2016 | phát âm 中国制造 |
中国制造 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/10/2016 | phát âm 环抱 |
环抱 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/10/2016 | phát âm 也叫 |
也叫 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/10/2016 | phát âm 尋 |
尋 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/10/2016 | phát âm 煒 |
煒 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/10/2016 | phát âm 五雜組 |
五雜組 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/10/2016 | phát âm 立法沙龙 |
立法沙龙 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/10/2016 | phát âm 轉換插頭 |
轉換插頭 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/10/2016 | phát âm 转换插头 |
转换插头 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/10/2016 | phát âm 转换 |
转换 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/10/2016 | phát âm 硬碟 |
硬碟 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/10/2016 | phát âm 右转弯 |
右转弯 [zh] | -1 bình chọn |