| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 13/12/2014 | phát âm 博爾濟吉特 |
博爾濟吉特 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/12/2014 | phát âm 勝算 |
勝算 [zh] | 1 bình chọn |
| 13/12/2014 | phát âm 哪裏 |
哪裏 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/12/2014 | phát âm 葛逻禄 |
葛逻禄 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/12/2014 | phát âm 擦拭 |
擦拭 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/12/2014 | phát âm 酌量 |
酌量 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/12/2014 | phát âm 猫砂 |
猫砂 [zh] | 0 bình chọn |