| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 28/11/2018 | phát âm 你很漂亮 |
你很漂亮 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/12/2017 | phát âm 才德兼备 |
才德兼备 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/12/2017 | phát âm 少数民族乐器 |
少数民族乐器 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/12/2017 | phát âm 遣散 |
遣散 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/12/2017 | phát âm 逡巡 |
逡巡 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/12/2017 | phát âm 逆运 |
逆运 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/12/2017 | phát âm 逆向 |
逆向 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/12/2017 | phát âm 追索 |
追索 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/12/2017 | phát âm 不结盟 |
不结盟 [zh] | -2 bình chọn |
| 20/12/2017 | phát âm 迳直 |
迳直 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/12/2017 | phát âm 远郊 |
远郊 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/12/2017 | phát âm 进献 |
进献 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/12/2017 | phát âm 转赠 |
转赠 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/12/2017 | phát âm 沒面子 |
沒面子 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/12/2017 | phát âm 不稳定 |
不稳定 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/12/2017 | phát âm 不知其所以然 |
不知其所以然 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/12/2017 | phát âm 不相干 |
不相干 [zh] | -1 bình chọn |
| 20/12/2017 | phát âm 不明 |
不明 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/12/2017 | phát âm 规定条款 |
规定条款 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/12/2017 | phát âm 不拘一格 |
不拘一格 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/12/2017 | phát âm 不可开交 |
不可开交 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/12/2017 | phát âm 下行 |
下行 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/12/2017 | phát âm 转战 |
转战 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/12/2017 | phát âm 华盖 |
华盖 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/12/2017 | phát âm 聖 |
聖 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/12/2017 | phát âm 不合 |
不合 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/12/2017 | phát âm 不可同日而语 |
不可同日而语 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/12/2017 | phát âm 佛系青年 |
佛系青年 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/12/2017 | phát âm 往事如烟 |
往事如烟 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/12/2017 | phát âm 香兰泣露 |
香兰泣露 [zh] | 0 bình chọn |