| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 05/09/2016 | phát âm 袜 |
袜 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2016 | phát âm 中华 |
中华 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2016 | phát âm 廿 |
廿 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2016 | phát âm 六 |
六 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2016 | phát âm 敵城 |
敵城 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2016 | phát âm 姐姐 |
姐姐 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2016 | phát âm 覅 |
覅 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2016 | phát âm 对不起 |
对不起 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2016 | phát âm 三缺一,搓麻雀。搓好后,吃麻雀。 |
三缺一,搓麻雀。搓好后,吃麻雀。 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2016 | phát âm 麻雀 |
麻雀 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2016 | phát âm 夏 |
夏 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2016 | phát âm 高温多湿 |
高温多湿 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2016 | phát âm 惶恐 |
惶恐 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2016 | phát âm 人 |
人 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2016 | phát âm 日 |
日 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2016 | phát âm 角 |
角 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2016 | phát âm 姉妹 |
姉妹 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2016 | phát âm 宁波 |
宁波 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2016 | phát âm 浙江 |
浙江 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2016 | phát âm 杭州 |
杭州 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2016 | phát âm 皇帝 |
皇帝 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2016 | phát âm 奇才 |
奇才 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2016 | phát âm 錢塘 |
錢塘 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2016 | phát âm 葱 |
葱 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2016 | phát âm 神父 |
神父 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2016 | phát âm 高明 |
高明 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2016 | phát âm 军资 |
军资 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2016 | phát âm 一對一 |
一對一 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2016 | phát âm 天道 |
天道 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2016 | phát âm 天界 |
天界 [wuu] | 0 bình chọn |