Thành viên:

v691

Đăng ký phát âm của v691

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
05/09/2016
phát âm 袜
[wuu] 0 bình chọn
05/09/2016
phát âm 中华
中华 [wuu] 0 bình chọn
05/09/2016
phát âm 廿
廿 [wuu] 0 bình chọn
05/09/2016
phát âm 六
[wuu] 0 bình chọn
05/09/2016
phát âm 敵城
敵城 [wuu] 0 bình chọn
05/09/2016
phát âm 姐姐
姐姐 [wuu] 0 bình chọn
05/09/2016
phát âm 覅
[wuu] 0 bình chọn
05/09/2016
phát âm 对不起
对不起 [wuu] 0 bình chọn
05/09/2016
phát âm 三缺一,搓麻雀。搓好后,吃麻雀。
三缺一,搓麻雀。搓好后,吃麻雀。 [wuu] 0 bình chọn
05/09/2016
phát âm 麻雀
麻雀 [wuu] 0 bình chọn
05/09/2016
phát âm 夏
[wuu] 0 bình chọn
05/09/2016
phát âm 高温多湿
高温多湿 [wuu] 0 bình chọn
05/09/2016
phát âm 惶恐
惶恐 [wuu] 0 bình chọn
05/09/2016
phát âm 人
[wuu] 0 bình chọn
05/09/2016
phát âm 日
[wuu] 0 bình chọn
05/09/2016
phát âm 角
[wuu] 0 bình chọn
05/09/2016
phát âm 姉妹
姉妹 [wuu] 0 bình chọn
05/09/2016
phát âm 宁波
宁波 [wuu] 0 bình chọn
05/09/2016
phát âm 浙江
浙江 [wuu] 0 bình chọn
05/09/2016
phát âm 杭州
杭州 [wuu] 0 bình chọn
05/09/2016
phát âm 皇帝
皇帝 [wuu] 0 bình chọn
05/09/2016
phát âm 奇才
奇才 [wuu] 0 bình chọn
05/09/2016
phát âm 錢塘
錢塘 [wuu] 0 bình chọn
05/09/2016
phát âm 葱
[wuu] 0 bình chọn
05/09/2016
phát âm 神父
神父 [wuu] 0 bình chọn
05/09/2016
phát âm 高明
高明 [wuu] 0 bình chọn
05/09/2016
phát âm 军资
军资 [wuu] 0 bình chọn
05/09/2016
phát âm 一對一
一對一 [wuu] 0 bình chọn
05/09/2016
phát âm 天道
天道 [wuu] 0 bình chọn
05/09/2016
phát âm 天界
天界 [wuu] 0 bình chọn