| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 30/11/2013 | phát âm pordzewiała |
pordzewiała [pl] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm Łąki |
Łąki [pl] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm Cząstkowo |
Cząstkowo [pl] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm niedokrwienie |
niedokrwienie [pl] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm farmaceutka |
farmaceutka [pl] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm septylion |
septylion [pl] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm ryboza |
ryboza [pl] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm kwas deoksyrybonukleinowy |
kwas deoksyrybonukleinowy [pl] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm deoksyryboza |
deoksyryboza [pl] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm adenozynotrifosforan |
adenozynotrifosforan [pl] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm hausmanit |
hausmanit [pl] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm haust |
haust [pl] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm Hawana |
Hawana [pl] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm hawelok |
hawelok [pl] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm hazuka |
hazuka [pl] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm heblarka |
heblarka [pl] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm heblarnia |
heblarnia [pl] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm heblować |
heblować [pl] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm heblowany |
heblowany [pl] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm heblowiny |
heblowiny [pl] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm heblujący |
heblujący [pl] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm hebraista |
hebraista [pl] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm hebraistyka |
hebraistyka [pl] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm hebraizm |
hebraizm [pl] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm hebrajszczyzna |
hebrajszczyzna [pl] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm encefalit |
encefalit [pl] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm trombocytopenia |
trombocytopenia [pl] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm epidemiologiczny |
epidemiologiczny [pl] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm lipoliza |
lipoliza [pl] | 0 bình chọn |
| 23/11/2013 | phát âm genealogicznie |
genealogicznie [pl] | 2 bình chọn |