| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 10/07/2014 | phát âm церушыць |
церушыць [be] | 0 bình chọn |
| 10/07/2014 | phát âm чуе |
чуе [be] | 0 bình chọn |
| 10/07/2014 | phát âm прагнуць |
прагнуць [be] | 0 bình chọn |
| 10/07/2014 | phát âm прагне |
прагне [be] | 0 bình chọn |
| 10/07/2014 | phát âm лісты |
лісты [be] | 0 bình chọn |
| 10/07/2014 | phát âm вітаемся |
вітаемся [be] | 0 bình chọn |
| 10/07/2014 | phát âm цікавіцца |
цікавіцца [be] | 0 bình chọn |
| 10/07/2014 | phát âm істотны |
істотны [be] | 0 bình chọn |
| 10/07/2014 | phát âm істота |
істота [be] | 0 bình chọn |
| 10/07/2014 | phát âm цытаваць |
цытаваць [be] | 0 bình chọn |
| 10/07/2014 | phát âm якую |
якую [be] | 0 bình chọn |
| 10/07/2014 | phát âm Сена |
Сена [be] | 0 bình chọn |
| 10/07/2014 | phát âm цікавыя |
цікавыя [be] | 0 bình chọn |
| 10/07/2014 | phát âm чуткі |
чуткі [be] | 0 bình chọn |
| 10/07/2014 | phát âm грунтоўная |
грунтоўная [be] | 0 bình chọn |
| 10/07/2014 | phát âm агучыць |
агучыць [be] | 0 bình chọn |
| 19/08/2012 | phát âm Аляксандра Герасіменя |
Аляксандра Герасіменя [be] | 0 bình chọn |
| 19/08/2012 | phát âm Brest -Belarus |
Brest -Belarus [be] | 0 bình chọn |
| 19/08/2012 | phát âm Марозаў |
Марозаў [be] | 0 bình chọn |
| 09/08/2012 | phát âm абкітоўка |
абкітоўка [be] | 0 bình chọn |
| 09/08/2012 | phát âm трава |
трава [be] | 0 bình chọn |
| 09/08/2012 | phát âm рог |
рог [be] | 0 bình chọn |
| 09/08/2012 | phát âm пухнуць |
пухнуць [be] | 0 bình chọn |
| 09/08/2012 | phát âm Aleh |
Aleh [be] | 0 bình chọn |
| 09/08/2012 | phát âm насеньне |
насеньне [be] | 0 bình chọn |
| 09/08/2012 | phát âm шнур |
шнур [be] | 0 bình chọn |
| 09/08/2012 | phát âm крыло |
крыло [be] | 0 bình chọn |
| 09/08/2012 | phát âm грызьці |
грызьці [be] | 0 bình chọn |
| 09/08/2012 | phát âm пляваць |
пляваць [be] | 0 bình chọn |
| 09/08/2012 | phát âm драпаць |
драпаць [be] | 0 bình chọn |