| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 13/05/2019 | phát âm 太过于 |
太过于 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/05/2019 | phát âm 掉落 |
掉落 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/05/2019 | phát âm 稱之為 |
稱之為 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/05/2019 | phát âm 魔法陣 |
魔法陣 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/05/2019 | phát âm 阵法图 |
阵法图 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/05/2019 | phát âm 插話 |
插話 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/05/2019 | phát âm 爱情故事 |
爱情故事 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/05/2019 | phát âm 得意而忘言 |
得意而忘言 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/05/2019 | phát âm 风吹日晒 |
风吹日晒 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/05/2019 | phát âm 密室逃脱 |
密室逃脱 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/05/2019 | phát âm 权威主义 |
权威主义 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/05/2019 | phát âm 人像摄影 |
人像摄影 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/05/2019 | phát âm 扣肉湯麺 |
扣肉湯麺 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/05/2019 | phát âm 我坐出租车去饭馆吃青菜 |
我坐出租车去饭馆吃青菜 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/05/2019 | phát âm 我想去九份 |
我想去九份 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/05/2019 | phát âm 一不做二不休 |
一不做二不休 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/05/2019 | phát âm 没头没尾 |
没头没尾 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/05/2019 | phát âm 奇门八卦 |
奇门八卦 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/05/2019 | phát âm 蓝纹奶酪 |
蓝纹奶酪 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/05/2019 | phát âm 对望 |
对望 [zh] | 0 bình chọn |