| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 25/03/2018 | phát âm 不用谢 |
不用谢 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/01/2018 | phát âm 姓氏 |
姓氏 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/01/2018 | phát âm 活到老学到老是一个常用的俗语 |
活到老学到老是一个常用的俗语 [zh] | 1 bình chọn |
| 15/01/2018 | phát âm 活到老学到老 |
活到老学到老 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/09/2017 | phát âm 非常感谢 |
非常感谢 [zh] | 2 bình chọn |
| 25/09/2017 | phát âm 早上好 |
早上好 [zh] | 2 bình chọn |
| 21/04/2017 | phát âm 没听懂 |
没听懂 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/04/2017 | phát âm 听不懂 |
听不懂 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/04/2017 | phát âm 不懂 |
不懂 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/04/2017 | phát âm 我不明白 |
我不明白 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/04/2017 | phát âm 请再说一遍 |
请再说一遍 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/04/2017 | phát âm 明天见 |
明天见 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/04/2017 | phát âm 你叫什么名字? |
你叫什么名字? [zh] | 1 bình chọn |
| 21/04/2017 | phát âm 我很好 |
我很好 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/04/2017 | phát âm 很高兴认识你 |
很高兴认识你 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/04/2017 | phát âm 自动柜员机 |
自动柜员机 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/04/2017 | phát âm 早上 |
早上 [zh] | 1 bình chọn |
| 22/02/2017 | phát âm 顽抗 |
顽抗 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/02/2017 | phát âm 瘦子 |
瘦子 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/02/2017 | phát âm 矮子 |
矮子 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/02/2017 | phát âm 高挑 |
高挑 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/02/2017 | phát âm 行刑 |
行刑 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/02/2017 | phát âm 刑事 |
刑事 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/02/2017 | phát âm 刑警 |
刑警 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/02/2017 | phát âm 开道 |
开道 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/02/2017 | phát âm 疏忽 |
疏忽 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/02/2017 | phát âm 疏忽大意 |
疏忽大意 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/02/2017 | phát âm 大意 |
大意 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/02/2017 | phát âm 疏导 |
疏导 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/02/2017 | phát âm 开导 |
开导 [zh] | 0 bình chọn |