| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 15/06/2017 | phát âm 不死不休 |
不死不休 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/06/2017 | phát âm 表叔 |
表叔 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/06/2017 | phát âm 电子词典 |
电子词典 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/06/2017 | phát âm 非也非也 |
非也非也 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/06/2017 | phát âm 在上 |
在上 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/06/2017 | phát âm 水渠 |
水渠 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/06/2017 | phát âm 爱岗敬业 |
爱岗敬业 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/06/2017 | phát âm 说好了 |
说好了 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/06/2017 | phát âm 方格 |
方格 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/06/2017 | phát âm 荤腥 |
荤腥 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/06/2017 | phát âm 豪绅 |
豪绅 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/04/2017 | phát âm 反帝 |
反帝 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/04/2017 | phát âm 绿茵场 |
绿茵场 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/04/2017 | phát âm 无条件投降 |
无条件投降 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2017 | phát âm 用肉眼 |
用肉眼 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2017 | phát âm 倾盆漏下 |
倾盆漏下 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2017 | phát âm 眉梢 |
眉梢 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2017 | phát âm 常言 |
常言 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2017 | phát âm 激化 |
激化 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2017 | phát âm 来袭 |
来袭 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2017 | phát âm 重谢 |
重谢 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2017 | phát âm 馊主意 |
馊主意 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2017 | phát âm 值班员 |
值班员 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2017 | phát âm 市局 |
市局 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2017 | phát âm 后招 |
后招 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2017 | phát âm 历史文物 |
历史文物 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2017 | phát âm 设在 |
设在 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2017 | phát âm "初发芙蓉,自然可爱"的美 |
"初发芙蓉,自然可爱"的美 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2017 | phát âm 宗法 |
宗法 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2017 | phát âm 古体诗词 |
古体诗词 [zh] | 0 bình chọn |