| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 21/08/2014 | phát âm förgrädda |
förgrädda [sv] | 0 bình chọn |
| 21/08/2014 | phát âm kibbutz |
kibbutz [sv] | 0 bình chọn |
| 21/08/2014 | phát âm baseballkeps |
baseballkeps [sv] | 0 bình chọn |
| 21/08/2014 | phát âm omklädningsrummet |
omklädningsrummet [sv] | 1 bình chọn |
| 21/08/2014 | phát âm snabbprotokoll |
snabbprotokoll [sv] | 0 bình chọn |
| 21/08/2014 | phát âm studievanor |
studievanor [sv] | 1 bình chọn |
| 21/08/2014 | phát âm folkhav |
folkhav [sv] | 0 bình chọn |
| 21/08/2014 | phát âm anhållan |
anhållan [sv] | 0 bình chọn |
| 21/08/2014 | phát âm önskning |
önskning [sv] | 0 bình chọn |
| 21/08/2014 | phát âm språkinlärningen |
språkinlärningen [sv] | 1 bình chọn |
| 21/08/2014 | phát âm aptitretare |
aptitretare [sv] | 0 bình chọn |
| 21/08/2014 | phát âm Söderqvist |
Söderqvist [sv] | 0 bình chọn |
| 21/08/2014 | phát âm preferens |
preferens [sv] | 0 bình chọn |
| 21/08/2014 | phát âm flyttblock |
flyttblock [sv] | 0 bình chọn |
| 21/08/2014 | phát âm trafikplats |
trafikplats [sv] | 0 bình chọn |
| 21/08/2014 | phát âm trafikkontroll |
trafikkontroll [sv] | 1 bình chọn |
| 21/08/2014 | phát âm komma ihåg |
komma ihåg [sv] | -1 bình chọn |
| 21/08/2014 | phát âm tygbitar |
tygbitar [sv] | 1 bình chọn |
| 21/08/2014 | phát âm tvillingarna |
tvillingarna [sv] | 1 bình chọn |
| 21/08/2014 | phát âm glasskiosken |
glasskiosken [sv] | 1 bình chọn |
| 02/07/2014 | phát âm hjärtattack |
hjärtattack [sv] | 0 bình chọn |
| 02/07/2014 | phát âm ölandskroppkakor |
ölandskroppkakor [sv] | 0 bình chọn |
| 02/07/2014 | phát âm smålandskroppkakor |
smålandskroppkakor [sv] | 0 bình chọn |
| 02/07/2014 | phát âm självis |
självis [sv] | 0 bình chọn |
| 02/07/2014 | phát âm persimmonfrukt |
persimmonfrukt [sv] | 0 bình chọn |
| 02/07/2014 | phát âm kryddmått |
kryddmått [sv] | 0 bình chọn |
| 02/07/2014 | phát âm André |
André [sv] | 0 bình chọn |
| 02/07/2014 | phát âm Mozzarella Sticks |
Mozzarella Sticks [sv] | 1 bình chọn |
| 28/05/2014 | phát âm butiksrån |
butiksrån [sv] | 0 bình chọn |
| 28/05/2014 | phát âm visstidsanställd |
visstidsanställd [sv] | 0 bình chọn |