| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 12/11/2008 | phát âm امروز |
امروز [fa] | 0 bình chọn |
| 12/11/2008 | phát âm جدید |
جدید [fa] | 0 bình chọn |
| 12/11/2008 | phát âm مدرن |
مدرن [fa] | 0 bình chọn |
| 12/11/2008 | phát âm خواستن |
خواستن [fa] | 0 bình chọn |
| 12/11/2008 | phát âm بردن |
بردن [fa] | -1 bình chọn |
| 12/11/2008 | phát âm کفش |
کفش [fa] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/11/2008 | phát âm نگاه |
نگاه [fa] | 0 bình chọn |
| 12/11/2008 | phát âm نگاه کردن |
نگاه کردن [fa] | 0 bình chọn |
| 12/11/2008 | phát âm درست کردن |
درست کردن [fa] | 0 bình chọn |
| 12/11/2008 | phát âm آشپزخانه |
آشپزخانه [fa] | 0 bình chọn |
| 12/11/2008 | phát âm رضائی |
رضائی [fa] | 0 bình chọn |
| 12/11/2008 | phát âm یا |
یا [fa] | 0 bình chọn |
| 12/11/2008 | phát âm همکار |
همکار [fa] | 0 bình chọn |
| 12/11/2008 | phát âm کفّاش |
کفّاش [fa] | 0 bình chọn |
| 12/11/2008 | phát âm جفت |
جفت [fa] | 0 bình chọn |
| 12/11/2008 | phát âm پرسیدن |
پرسیدن [fa] | 0 bình chọn |
| 12/11/2008 | phát âm هیفده |
هیفده [fa] | 0 bình chọn |
| 12/11/2008 | phát âm هیجده |
هیجده [fa] | 0 bình chọn |
| 12/11/2008 | phát âm فامیل |
فامیل [fa] | 0 bình chọn |
| 12/11/2008 | phát âm بیکاری |
بیکاری [fa] | 0 bình chọn |
| 12/11/2008 | phát âm اداره |
اداره [fa] | 0 bình chọn |
| 12/11/2008 | phát âm قهوه خانه |
قهوه خانه [fa] | 0 bình chọn |
| 12/11/2008 | phát âm ملّی |
ملّی [fa] | 0 bình chọn |
| 12/11/2008 | phát âm بعد از |
بعد از [fa] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/11/2008 | phát âm بعد |
بعد [fa] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/11/2008 | phát âm خوردن |
خوردن [fa] | 0 bình chọn |
| 12/11/2008 | phát âm هنگام |
هنگام [fa] | 0 bình chọn |
| 12/11/2008 | phát âm باهم |
باهم [fa] | 0 bình chọn |
| 12/11/2008 | phát âm روز |
روز [fa] | -1 bình chọn |