Thành viên:

winterchui

Đăng ký phát âm của winterchui

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
14/06/2026
phát âm 大力
大力 [yue] 0 bình chọn
14/06/2026
phát âm 自私
自私 [yue] 0 bình chọn
14/06/2026
phát âm 記性
記性 [yue] 0 bình chọn
14/06/2026
phát âm 沾仔記
沾仔記 [yue] 0 bình chọn
14/06/2026
phát âm 錄音機
錄音機 [yue] 0 bình chọn
14/06/2026
phát âm 名雪
名雪 [yue] 0 bình chọn
14/06/2026
phát âm 闊佬
闊佬 [yue] 0 bình chọn
17/05/2026
phát âm 夢中人 一分鐘抱
夢中人 一分鐘抱 [yue] 0 bình chọn
17/05/2026
phát âm 放飯
放飯 [yue] 0 bình chọn
17/05/2026
phát âm 平方根
平方根 [yue] 0 bình chọn
17/05/2026
phát âm 乘
[yue] 0 bình chọn
17/05/2026
phát âm 立方根
立方根 [yue] 0 bình chọn
17/05/2026
phát âm 等如
等如 [yue] 0 bình chọn
29/04/2026
phát âm 黃竹坑
黃竹坑 [yue] 0 bình chọn
29/04/2026
phát âm 孔子
孔子 [yue] 0 bình chọn
29/04/2026
phát âm 星期六
星期六 [yue] 0 bình chọn
29/04/2026
phát âm 孖指徑
孖指徑 [yue] 0 bình chọn
29/04/2026
phát âm 华生
华生 [yue] 0 bình chọn
29/04/2026
phát âm 藍巴勒海峽
藍巴勒海峽 [yue] 0 bình chọn
20/04/2026
phát âm 呃鬼食豆腐
呃鬼食豆腐 [yue] 0 bình chọn
20/04/2026
phát âm 厄立特里亞
厄立特里亞 [yue] 0 bình chọn
20/04/2026
phát âm 覆蓋
覆蓋 [yue] 0 bình chọn
20/04/2026
phát âm 十字架
十字架 [yue] 0 bình chọn
20/04/2026
phát âm 新加坡
新加坡 [yue] 0 bình chọn
20/04/2026
phát âm 食碗面反碗底
食碗面反碗底 [yue] 0 bình chọn
20/04/2026
phát âm 標楷體
標楷體 [yue] 0 bình chọn
20/04/2026
phát âm 啜
[yue] 0 bình chọn
20/04/2026
phát âm 行雷
行雷 [yue] 0 bình chọn
20/04/2026
phát âm 舂坎角
舂坎角 [yue] 0 bình chọn
20/04/2026
phát âm 冧酒
冧酒 [yue] 0 bình chọn