Thành viên:

xamcc

Đăng ký phát âm của xamcc

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
31/05/2019
phát âm 他未必会接受邀请
他未必会接受邀请 [zh] 0 bình chọn
31/05/2019
phát âm 随时愿意效劳
随时愿意效劳 [zh] 0 bình chọn
31/05/2019
phát âm 她担任经理助理
她担任经理助理 [zh] 0 bình chọn
31/05/2019
phát âm 嗲嗲
嗲嗲 [zh] 0 bình chọn
31/05/2019
phát âm 订正作业
订正作业 [zh] 0 bình chọn
31/05/2019
phát âm 我的房子着火了
我的房子着火了 [zh] 0 bình chọn
15/05/2019
phát âm 槍擊
槍擊 [zh] 0 bình chọn
15/05/2019
phát âm 抢收
抢收 [zh] 0 bình chọn
15/05/2019
phát âm 槍傷
槍傷 [zh] 0 bình chọn
15/05/2019
phát âm 杀熟
杀熟 [zh] 0 bình chọn
15/05/2019
phát âm 有救
有救 [zh] 0 bình chọn
15/05/2019
phát âm 柴禾妞儿
柴禾妞儿 [zh] 0 bình chọn
15/05/2019
phát âm 第18課
第18課 [zh] 0 bình chọn
12/05/2019
phát âm 亦师亦友
亦师亦友 [zh] 0 bình chọn
12/05/2019
phát âm 药水儿
药水儿 [zh] 0 bình chọn
12/05/2019
phát âm 組隊
組隊 [zh] 0 bình chọn
12/05/2019
phát âm 殖民主義
殖民主義 [zh] 0 bình chọn
12/05/2019
phát âm 一切皆有可能
一切皆有可能 [zh] 0 bình chọn
12/05/2019
phát âm 活下來
活下來 [zh] 0 bình chọn
12/05/2019
phát âm 周末快乐
周末快乐 [zh] 0 bình chọn
12/05/2019
phát âm 帝王企鹅
帝王企鹅 [zh] 0 bình chọn
12/05/2019
phát âm 觀摩
觀摩 [zh] 0 bình chọn
12/05/2019
phát âm 鸿德
鸿德 [zh] 0 bình chọn
12/05/2019
phát âm 平泉
平泉 [zh] 0 bình chọn
03/05/2018
phát âm 公告期限
公告期限 [zh] 0 bình chọn
03/05/2018
phát âm 火腿萝卜丝酥饼
火腿萝卜丝酥饼 [zh] 0 bình chọn
03/05/2018
phát âm 監考
監考 [zh] 0 bình chọn
03/05/2018
phát âm 弄不清
弄不清 [zh] 0 bình chọn
03/05/2018
phát âm 高楼林立
高楼林立 [zh] 0 bình chọn
03/05/2018
phát âm 抗震材料
抗震材料 [zh] 0 bình chọn