| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 14/03/2015 | phát âm 前端 |
前端 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/03/2015 | phát âm 肺活量 |
肺活量 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/03/2015 | phát âm 胸骨 |
胸骨 [zh] | 1 bình chọn |
| 14/03/2015 | phát âm 穿刺 |
穿刺 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/03/2015 | phát âm 指向性 |
指向性 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/03/2015 | phát âm 照度 |
照度 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/03/2015 | phát âm 副官 |
副官 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/03/2015 | phát âm 弾幕 |
弾幕 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/03/2015 | phát âm 放射状 |
放射状 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/03/2015 | phát âm 相互作用 |
相互作用 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/03/2015 | phát âm 石家荘 |
石家荘 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/03/2015 | phát âm 対称軸 |
対称軸 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/03/2015 | phát âm 正史 |
正史 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/03/2015 | phát âm 遊学 |
遊学 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/03/2015 | phát âm 生姜湯 |
生姜湯 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/03/2015 | phát âm 柑橘類 |
柑橘類 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/03/2015 | phát âm 色魔 |
色魔 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/03/2015 | phát âm 統計学 |
統計学 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/03/2015 | phát âm 平均年齢 |
平均年齢 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/03/2015 | phát âm 野蛮人 |
野蛮人 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/03/2015 | phát âm 精神薬理学 |
精神薬理学 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/03/2015 | phát âm 正三角形 |
正三角形 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/03/2015 | phát âm 新大陸 |
新大陸 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/03/2015 | phát âm 遺物 |
遺物 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/03/2015 | phát âm 交点 |
交点 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/03/2015 | phát âm 有理数 |
有理数 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/03/2015 | phát âm 有害無益 |
有害無益 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/03/2015 | phát âm 黒海 |
黒海 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/03/2015 | phát âm 地殻変動 |
地殻変動 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/03/2015 | phát âm 絶版 |
絶版 [zh] | 0 bình chọn |