| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 07/12/2012 | phát âm 伯克利 |
伯克利 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/12/2012 | phát âm 休止符 |
休止符 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/12/2012 | phát âm 休斯顿 |
休斯顿 [zh] | -1 bình chọn |
| 07/12/2012 | phát âm 休假 |
休假 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/12/2012 | phát âm 伏特加 |
伏特加 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/12/2012 | phát âm 伊甸園 |
伊甸園 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/12/2012 | phát âm 伊犁河 |
伊犁河 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/12/2012 | phát âm 伊斯坦布尔 |
伊斯坦布尔 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/12/2012 | phát âm 伊斯兰教 |
伊斯兰教 [zh] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 07/12/2012 | phát âm 低调 |
低调 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/12/2012 | phát âm 低热 |
低热 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/12/2012 | phát âm 以太网络 |
以太网络 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/12/2012 | phát âm 伊利诺伊州 |
伊利诺伊州 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/12/2012 | phát âm 企业家 |
企业家 [zh] | -1 bình chọn |
| 07/12/2012 | phát âm 仿生学 |
仿生学 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/12/2012 | phát âm 仲裁 |
仲裁 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/12/2012 | phát âm 人种 |
人种 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/12/2012 | phát âm 花言巧语 |
花言巧语 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/12/2012 | phát âm 京劇 |
京劇 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/12/2012 | phát âm 自暴自弃 |
自暴自弃 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/12/2012 | phát âm 亞拉巴馬 |
亞拉巴馬 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/12/2012 | phát âm 蒸蒸日上 |
蒸蒸日上 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/12/2012 | phát âm 袖手旁观 |
袖手旁观 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/12/2012 | phát âm 拐弯抹角 |
拐弯抹角 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/12/2012 | phát âm 举一反三 |
举一反三 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/12/2012 | phát âm 挥金如土 |
挥金如土 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/12/2012 | phát âm 提心吊胆 |
提心吊胆 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/12/2012 | phát âm 指手画脚 |
指手画脚 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/12/2012 | phát âm 接二連三 |
接二連三 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/12/2012 | phát âm 口是心非 |
口是心非 [zh] | 0 bình chọn |