| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 02/05/2011 | phát âm Мишковичі |
Мишковичі [uk] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 30/04/2011 | phát âm Сєверне |
Сєверне [uk] | 0 bình chọn |
| 30/04/2011 | phát âm Старомихайлівка |
Старомихайлівка [uk] | 0 bình chọn |
| 30/04/2011 | phát âm Чернівці (смт) |
Чернівці (смт) [uk] | 0 bình chọn |
| 30/04/2011 | phát âm Вільне |
Вільне [uk] | 0 bình chọn |
| 30/04/2011 | phát âm Несе Галя воду |
Несе Галя воду [uk] | 0 bình chọn |
| 30/04/2011 | phát âm ялина |
ялина [uk] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 30/04/2011 | phát âm Котигорошко |
Котигорошко [uk] | 0 bình chọn |
| 30/04/2011 | phát âm явір |
явір [uk] | 0 bình chọn |
| 30/04/2011 | phát âm Ленінське |
Ленінське [uk] | 0 bình chọn |
| 30/04/2011 | phát âm дерево |
дерево [uk] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 30/04/2011 | phát âm Волочиськ |
Волочиськ [uk] | 0 bình chọn |
| 30/04/2011 | phát âm прологарифмувати |
прологарифмувати [uk] | 0 bình chọn |
| 30/04/2011 | phát âm паралелепіпед |
паралелепіпед [uk] | 0 bình chọn |
| 30/04/2011 | phát âm абстракція |
абстракція [uk] | 0 bình chọn |
| 30/04/2011 | phát âm Вуглегірськ |
Вуглегірськ [uk] | 0 bình chọn |
| 30/04/2011 | phát âm Снятин |
Снятин [uk] | 0 bình chọn |
| 30/04/2011 | phát âm Пантелеймонівка |
Пантелеймонівка [uk] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 30/04/2011 | phát âm Пролетарське |
Пролетарське [uk] | 0 bình chọn |
| 30/04/2011 | phát âm Мар'янівка |
Мар'янівка [uk] | 0 bình chọn |
| 30/04/2011 | phát âm Райське |
Райське [uk] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 30/04/2011 | phát âm Мирне |
Мирне [uk] | 0 bình chọn |
| 30/04/2011 | phát âm Луганське |
Луганське [uk] | 0 bình chọn |
| 30/04/2011 | phát âm Великий Бичків |
Великий Бичків [uk] | 0 bình chọn |
| 30/04/2011 | phát âm Новоекономічне |
Новоекономічне [uk] | 0 bình chọn |
| 30/04/2011 | phát âm Джанкой |
Джанкой [uk] | 0 bình chọn |
| 30/04/2011 | phát âm маяк |
маяк [uk] | 0 bình chọn |